vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
3.9 k00Trang Chính
3 k00Qatar
1.7 k00Đinh La Thăng
1.4 k00Park Hang-seo
1.1 k00Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
1.1 k00Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1997)
1.1 k00Hà Nội
1 k00Việt Nam
1.3 k11-3343 kGiải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2018
12752246 k180 k285 kNhân quyền tại Việt Nam
83600Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1995)
68013-69179245 kHồ Chí Minh
73900Giải vô địch bóng đá U-23 châu Á
72300Gà Hồ
71600Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Việt Nam
66600Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
62500Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar
59400Trịnh Xuân Thanh
57800Wikipedia
55400Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á
51900Tết Nguyên Đán
18336-41341519 kAlexis Sánchez
48500Nguyễn Phú Trọng
47100Thành phố Hồ Chí Minh
45100Tiếng Tây Ban Nha
44200Hồ Hoàn Kiếm
43300Winner (ban nhạc)
41400BTS (nhóm nhạc)
24322-13455.7 kChung thân
41200Hang Sơn Đoòng
39600Nguyễn Trãi
38500XXX (loạt phim)
37000Vịnh Hạ Long
35900Hàn Quốc
35300Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
35000Bùi Tiến Dụng
34800Cúp bóng đá châu Á
34400Đông Nam Á
33500Văn Miếu - Quốc Tử Giám
174220882 kGiang Tô
672113157077 kLâm Gia Khang
31100Trần Hưng Đạo
181169.4 k9.2 k9.1 kChuyên chế quốc Ipeiros
15239 k9.5 k8.7 kRamsay MacDonald
4233564.1 k38 kTrận Xuân Lộc
29200Doping
28200Nguyễn Công Phượng
15712856856141 kViệt Nam Cộng hòa
5434063016 kVũ Khoan
9159.4 k9.2 k14 kTrần Khắc Chung
86191.6 k1.6 k170 kChủ nghĩa cộng sản
25900Dubai
8625201047 kNguyễn Thị Phương Thảo
114.8 k4.6 k4.6 kThần tiên
162.4 k2.4 k2.4 kCông quốc Akhaia
3323-8672.5 k80 kSelena Gomez
542285788536 kAi là triệu phú
251802424.8 kYein (ca sĩ)
5234.2 k4.3 k4.1 kÁnh sáng hay bóng tối
24400Châu Á
132.6 k2.5 k5.5 kTrimeresurus jerdonii
122.8 k3.2 k2.8 kBộ trưởng về vấn đề cô đơn
23600Loạn luân
59220824 kWeb chìm
552202.8 k1.4 kThất ngôn tứ tuyệt
64220562.6 kTệ nạn xã hội
27133.2 k3.6 k42 kSia
14511-101042 kTrần Đại Quang
21000Thư điện tử
23241872997 kPhan Văn Lợi
232201411 kPierre-Emerick Aubameyang
1371111114 kHệ Mặt Trời
220411 kSinh vật hóa dưỡng
52220263.4 kAlphonse Daudet
142243286 kMesut Özil
19000Hải Phòng
8116.8 k6.6 k6.6 kMã Biểu
322203.3 k24 kĐan Trường
18600Wanna One
18100Thomas Jefferson
17700Đà Lạt
2818-1.8 k2 k15 kTrần Ngọc Trà
17400Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
17400Vũng Tàu
3123 k2.9 k2.9 kEnrique Boned Guillot
22141.1 k1.1 k89 kCác vụ án liên quan đến Tập đoàn Dầu khí Việt Nam
17000Đoàn Văn Hậu
12114.9 k4.8 k11 kChiến dịch Cành ô liu
1122032628 kYona - Công chúa bình minh
16800Đà Nẵng
16800Bóng đá
16700John Lasseter
5116 k5.9 k7.7 kHoa trinh nữ (bài hát)
16600George II của Anh
49220845.1 kGarena
15700Quảng Ninh
100117979120 kHiệp định Genève, 1954
62202611 kKhu di tích và danh thắng Tây Yên Tử
1122016018 kBại não
7115.5 k5.4 k5.4 kĐóng cửa chính phủ Hoa Kỳ 2018
11733733733Vũ Thúc
9311-1818108 kLiên minh châu Âu
431347647618 kNoo Phước Thịnh
3113.9 k3.8 k7.8 kCậu bé ma (phim 2016)
512908908908Văn Thúc
411242245218 kHoa Thần Vũ
13700Tháp Rùa
60129917 kTổng cục Hậu cần, Quân đội nhân dân Việt Nam
1112.9 k2.8 k2.8 kGermany's Next Topmodel, Mùa thi 6
5151 k2.5 k9.1 kHoàng Tân, Quảng Yên
1222063.3 kCharles Ponzi
2113.3 k3.2 k9.9 kKarl Jaspers
13200New Zealand
13200Giải Nobel
12-39392.7 kNgữ hệ Enisei
3212-253130 kLê Thái Tông
12100100883Di Hầu
12900Bà Rịa - Vũng Tàu
128888473Di Bá
1023-7398.2 kHà Nội & Tôi
12700Triều Tiên
623-265213 kĐêm nằm mơ phố
412-8338336025552 Gaster
3127841 k88 kDi tích thời Đinh
351125325336 kThời bao cấp
8011-115.3 kMã bưu chính Việt Nam
11900George III của Anh
461112312352 kNhà Mạc
11290290290Bành Thành Hiếu Vương
55113535167 kTaylor Swift
4312-154568 kEd Sheeran
211148948930 kTrường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
11237237237Lương Di Vương
11-1501509.7 kNgữ hệ Eskimo-Aleut
171177977912 kTrận Thượng Đức (1974)
613162162899Khoảnh Tử
11200Mỹ Latinh
5111-373727 kQuân đoàn 1, Quân đội nhân dân Việt Nam
112002001.3 kHiếu Bá
149721133 kTrung tâm Truyền hình cáp - Đài truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh
9131871872.4 kVăn Tử (thụy hiệu)
13144524527 kSaigon Heat
2122162161.2 kHuệ Tử
10900Hổ
11222222Lương Quang Tú
11222222Phan Mạnh Phúc Tuệ
65110021 kTrương Tấn Sang
1812-8018019.8 kThe Unit
11101010Nghiêm sỹ tùng
10700Kiên Giang
Graphique des modifications pour les dernières 6 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 6 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 6 heures