vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
6.1 k00Trang Chính
1.7 k00Bitcoin
1.5 k00Malaysia
1 k11-1 k101225 kWanna One
1.1 k00Trần Đại Quang
1 k00Đại hội Thể thao Đông Nam Á
98600Danh sách tập của chương trình Running Man
9190019 tháng 8
365551.6 k11 k25 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 8
88700Việt Nam
84900Bangtan Boys (nhóm nhạc)
6431539342311 kĐại hội Thể thao Đông Nam Á 2003
6031475275219 kĐại hội Thể thao Đông Nam Á 2017
70700Google Dịch
33733-135 k203 kHà Nội
63800Sốt xuất huyết
63800Wikipedia
61400Soobin Hoàng Sơn
60800Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
59600Annabelle (phim)
57800Cách mạng tháng Tám
56100Đỗ Thị Huyền Tâm
45123088134 kThành phố Hồ Chí Minh
54500Nguyễn Xuân Phúc
44511232356 kEXO (nhóm nhạc)
46500Vịnh xuân quyền (phim truyền hình)
45300Tần Thủy Hoàng
44600Chiến tranh biên giới Việt–Trung 1979
43300Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2021
186183.1 k4.6 k44 kGiải bóng đá Ngoại hạng Anh 2017-18
10135-55255424 kGương mặt thương hiệu (mùa 2)
36800Tam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
35600Tiên Cookie
157111.8 k1.7 k32 kSeventeen (nhóm nhạc)
33500Danh sách các quốc gia Đông Nam Á theo dân số và mật độ dân số 2009
32700Công an Nhân dân Việt Nam
30500Vịnh Xuân quyền
372252.4 k2.4 k9.1 kGiọng hát Việt nhí (mùa 5)
56231 k2.9 k14 kKim loại
28600Singapore
1221199799711 kThe Face Men Thailand (Mùa 1)
18252 k8.9 k5.4 kTăng đoàn
1831112712714 kVũ Thành An
17512192115 kTFBoys
27200Danh sách quốc gia thành viên ASEAN
872718018022 kGiọng hát Việt nhí
115.7 k5.6 k5.6 kHọc viện Thiết kế và Thời trang London
26000Glee (chương trình truyền hình)
8148.4 k8.2 k67 kNyuserre Ini
4823084 k42 kGuitar
1622-2.1 k2.1 k9.3 kHoa hậu Trái Đất
41156.1 k5.9 k29 kHan Hyo-joo
24900Thái Lan
10159 k8.9 k8.8 kSơn Cẩm (xã)
24000Timor-Leste
14611646491 kBóng đá
23600Các quốc gia Đông Nam Á
1127.3 k7.2 k7.2 kTop Eleven Football Manager
23100Danh sách quốc gia theo số dân
230015 kMạch Trường Thanh
2728011 k5.3 kThị
1635050023 kTrần Quý Kiên
102111551557.9 kHuỳnh Đức Thơ
22100Trương Ngọc Ánh
22000Xe buýt nội thành Hà Nội
12611454514 kVương Tuấn Khải
21700Danh sách các quốc gia Đông Nam Á theo lãnh thổ quốc gia
8134.3 k4.2 k4.2 kSweet Home Alabama
11811-696933 kDịch Dương Thiên Tỉ
211102.1 k2 k12 kENSTA Bretagne
3223-66188314 kPhật Dược Sư
20700Indonesia
842201038 kMệnh đề toán học
9126.5 k6.4 k6.4 kTrung tâm đào tạo bóng đá trẻ Hà Nội T&T
19311-3330 kĐông Nam Á
112.5 k2.5 k2.5 kCloudflare
1231491612.4 kThích Mỹ Trân
74220064 kPháp thuộc
161111.6 k1.6 k1.6 kLuca Lý Kính Phong
30220109.9 kDanh sách vua nhà Minh
19300Friedrich II của Phổ
148111061069.2 kĐoàn Văn Hậu
282206848 kMinh Anh Tông
342203 k11 kTrường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
47220906.2 kTrịnh Văn Quyết
18100Hương Tràm
5260849.5 kGiang Hoa (diễn viên)
128111691697.5 kWeki Meki
17700Chi Dân
92201509.9 kMinh Đại Tông
14171.4 k1.3 k1.3 kPhêrô Trương Chí Dũng
15711-4485 kPháp
342204.7 k44 kVirus (máy tính)
17100Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
17100Sông Cầu
14220726.5 kXQ Sử quán
232202824 kRomeo và Juliet
2622064410 kSM Rookies
16400Thể loại:Máy bay cánh giữa
16400Thomas Jefferson
2912447447140 kĐế quốc Anh
16000Sân vận động Quốc gia Bukit Jalil
16000Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình
31122.9 k2.8 k5 kNgày Nhân đạo Thế giới
11161.9 k1.9 k2.1 kGioan Vương Nhân Lôi
15800Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
14177189177Thể loại:Địa danh trong Kinh Thánh Hebrew
671423423657 kThái Nguyên (thành phố)
15300Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
15300Dòng máu anh hùng
721149349337 kVụ Trịnh Xuân Thanh trở về Việt Nam
7911343417 kVương Nguyên (ca sĩ)
12286286286Vũ Thành An (định hướng)
11550550952Thái Phiên (định hướng)
14900Facebook
14800Brunei
Graphique des modifications pour les dernières 6 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 6 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 6 heures