vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
3.2 k00Trang Chính
2.1 k00Sở Kiều truyện (phim)
39400Bitcoin
37400Người phán xử (phim Việt Nam)
1213 k12 k12 kLưu Miễn (Lưu Tống)
36900Nguyễn Khoa Điềm
36200Trương Hồ Phương Nga
26100Lê Chiêm
1491112812838 kCúp Liên đoàn các châu lục 2017
23800Việt Nam
23700Danh sách tập của chương trình Running Man
22000Triệu Lệ Dĩnh
21700Black Pink
19123.7 k3.6 k137 kĐội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
17100Bangtan Boys (nhóm nhạc)
16400Wikipedia
122018435 kGottfried Leibniz
12367367367Lưu Miễn
15600Lâm Canh Tân
2411-1 k100888 kNhà Trần
14400Tam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
14300EXO (nhóm nhạc)
312-1.2 k1.2 k25 kVụ lật phà Sewol
161219819817 kTrương Định
112362368.3 kLê Trung Trực
12400Chiến tranh cục bộ (Chiến tranh Việt Nam)
41272672617 kSohyang
11600Danh sách trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh
55114343177 kChiến tranh biên giới Việt–Trung 1979
431917237419 kAOA (ban nhạc)
4122112118 kVõ Dinh
122142146.4 kLê Thanh Vân
10600Địa lý Việt Nam
1113513516.4 kPhan Phụng Tiên
2011262635 kKim Jong-un
1012-26266.5 kLight novel
11001 kLưu Miễn (Đại Việt)
1111801805.4 kDiệp Quang Thuỷ
911-8813 kĐào Duy Anh (nhạc sĩ)
71220204.5 kJin I-han
291119197 kĐại hội Thể thao Đông Nam Á 2017
27113535299 kYour Name – Tên cậu là gì?
612-9916 kThế giới bí mật của Arrietty
312-36381.4 kLunularia cruciata
13-357197Thể loại:Nhân vật quân sự Thái Bình Thiên Quốc
12426642Thể loại:Nhân vật Thái Bình Thiên Quốc
111-21214.1 kHuỳnh Bá Tính
101113713711 kĐại hội Thể thao Đông Nam Á 2021
11172722.4 k15 tháng 6
4113473477.9 kSân vận động Krestovsky
2811-303021 kNhạc vàng
9121271594.1 kPark ChoA
31164642.1 kKatsutoshi Kawano
1311-332 kJohn Law
171133339.3 kMohammad bin Salman
3110032 kRay of Light
811-777714 kNgọc Hạ
1011-2241 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model
211171720 kRio Ferdinand
1119925 kTrần Quý Kiên
511-24245.3 kTất niên
9110035 kAsia's Next Top Model (Mùa 4)
511002.4 kĐặng Minh Thu
211333.4 kTrúc Liên Bang
11-38385.4 kWindows Neptune
11-404017 kChiến dịch Wisla-Oder
11-353516 kDanh sách nguyên thủ quốc gia Haiti
111-404067 kChiến dịch Tây Carpath
111-15152.7 kThiên hạ đệ nhất hổ
Graphique des modifications pour les dernières 6 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 6 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 6 heures