vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
41 k00Trang Chính
8.5 k00Sở Kiều truyện (phim)
6.6 k00Quan hệ Lào – Việt Nam
6.4 k3418486359 kDanh sách tập của chương trình Running Man
5.4 k00Bangtan Boys (nhóm nhạc)
7531240-2215 k16 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 8
4.5 k00Lê Bá Khánh Trình
4.4 k00Tam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
1.1 k4141.1 k3.1 k16 kGương mặt thương hiệu (mùa 2)
4.2 k00Việt Nam
4.2 k00Gia đình là số một (phần 2)
4 k00Ngày thương binh liệt sĩ
3.5 k33-5132155 kEXO (nhóm nhạc)
3.6 k00Despacito
3.4 k00Cầu vồng
3.4 k00Gmail
3.2 k00Khu phố cổ Hà Nội
2.6 k00Google Dịch
1.4 k2826731155 kTrận Thành cổ Quảng Trị
2.3 k00Black Pink
2.3 k26-221735202 kHà Nội
2.2 k00Quân đội Nhân dân Việt Nam
2.1 k26-17521548 kNgành STEM
2.1 k00K.A.R.D
1.9 k00Chiến tranh Trung-Ấn
1.9 k00Mèo Sphinx
1.8 k00Phạm Văn Trà
1.8 k00Sốt xuất huyết
1.7 k00Harry Potter
1.7 k00Toàn Shinoda
1.7 k00Bộ Công an (Việt Nam)
1.7 k00Thành phố Hồ Chí Minh
1.3 k34648.1 k53 kVòng loại giải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2018
1.6 k00Võ Thị Sáu
1.6 k00Hồ Chí Minh
9606123249634 kS.M. Entertainment
5.6 k11-14414436 kCung Lê
1.5 k00Facebook
1.5 k00Việt Hương
1.4 k00Alexandros Đại đế
1.4 k00Nghị quyết Trung ương 4 - Khóa XII (Đảng Cộng sản Việt Nam)
1.4 k00Võ Tắc Thiên
1.4 k00Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
1.3 k00Trận Dunkerque
1.3 k00Tuổi hồng thơ ngây
1.2 k00Trung Quốc
1.2 k00Quần đảo Bắc Cực thuộc Canada
1.2 k00Lào
1.2 k00Got7
1.2 k00Đảo Beechey
1.2 k00Hoa Kỳ
1.2 k00Bhutan
1.2 k00Thomas Jefferson
1.1 k00Sinh con
1.1 k00Chiến tranh biên giới Việt–Trung 1979
1.1 k00Bộ phận sinh dục phụ nữ
1.1 k00Biển Baltic
1.1 k00Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
1.1 k26096 k24 kNguyễn Xuân Phúc
1 k00Vịnh Xuân quyền
1 k00Việt Nam Cộng hòa
1.6 k2201.9 k88 kLịch sử Việt Nam
907498274.3 k12 kVụ án Trịnh Vĩnh Bình
1.2 k2399481191 kĐà Nẵng
1.6 k24-12521342 kLinkin Park
651571.1 k295 k148 kViệt Nam Dân chủ Cộng hòa
1.1 k35092 k23 kTập Cận Bình
1.4 k23-5735728 kRed Velvet (nhóm nhạc)
96527019628 kSong Hye-kyo
3.3 k1113413428 kWikipedia
1.2 k111281289.6 kHoàng Minh Đạo
1 k22313149 kBiển xe cơ giới Việt Nam
734321-13 k20 k101 kHiệp định Genève, 1954
96800Quân đoàn 1, Quân đội Nhân dân Việt Nam
96600Singapore
1.2 k35017843 kTwice (nhóm nhạc)
96100Shutter Island
1 k12525270 kQuân chủng Hải quân Việt Nam
4.3 k110015 kDanh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
1.1 k116.8 k6.6 k13 kLê Tự Quốc Thắng
1.2 k11-4.4 k4.3 k13 kTFBoys
93700Adolf Hitler
584231.6 k1.9 k32 kNU'EST
1.5 k131.1 k1.1 k23 kNgười phán xử (phim Việt Nam)
2.2 k11-252513 kWanna One
1.2 k12979763 kHậu duệ mặt trời
1.2 k2302011 kDiana, Vương phi xứ Wales
1.4 k12141428 kSeventeen (nhóm nhạc)
86400Game of Thrones
7282201817 kPhạm Nhật Vượng
84000P
84000Góa phụ nhí
923113636131 kĐà Lạt
1 k11-22147 kGirls' Generation
82400Friedrich II của Phổ
8761110710729 kPhương trình bậc hai
81300Pháp Luân Công
7692325530317 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
85023-1339 kTrần Đại Quang
79300Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha
78000Võ Văn Liêm
1.1 k110053 kĐảng Cộng sản Việt Nam
77022-342358262 kGia Long
1.2 k120406.4 kDanh sách ban nhạc thần tượng Hàn Quốc (thập niên 2010)
73811353541 kCàn Long
860115959116 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 17
9661144444.4 kCha Eun Woo
86111151529 kSơn Tùng M-TP
74400Manchester City
74100Hoàng Vân
74000Search
73700Bản dạng giới
73700M
72900Viên Sùng Hoán
6821100125 kManchester United F.C.
72800Quan hệ tình dục
54222020434 kThừa Thiên - Huế
88211121265 kBảo Đại
55821514629833 kĐài Truyền hình Việt Nam
90811171712 kNgọc Sơn (ca sĩ)
794220055 kNguyễn Văn Thiệu
6464501.7 k29 kLiên Minh Huyền Thoại
79011-13513579 kNha Trang
61736-38168577 kApink
71122233233137 kReal Madrid C.F.
982114416 kChester Bennington
9211312153 kBảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
58434273127 kYoona
86811-22129 kHải Phòng
8161124824823 kGiải vô địch bóng đá U-23 châu Á 2018
7831189899.1 kJin Ji-hee
610231 k1 k12 kAstro (nhóm nhạc Hàn Quốc)
4743163.3 k3.4 k3.2 kMetinee Kingpayom
800111133 kDịch Dương Thiên Tỉ
412410691907104 kLê Thái Tổ
6593302067 kPhật giáo
63400Hoài Linh
58444019037 kJYP Entertainment
62300Ngã ba Đồng Lộc
72323016615 kGương mặt thương hiệu
146681372915.6 kKpă KLơng
223552.5 k8.9 k29 kGương mặt thương hiệu (mùa 1)
684161.6 k1.7 k26 kOlympic Toán học Quốc tế
61000Vịnh xuân quyền (phim truyền hình)
61322454728 kNguyễn Công Phượng
60000Ga Diêu Trì
59900Hàn Mặc Tử
6591133733760 kQuân chủng Phòng không-Không quân (Việt Nam)
12525134 k33 k33 kAudio Video Bridging
6241115615627 kDoraemon (nhân vật)
Graphique des modifications pour les dernières 48 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 48 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 48 heures