vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
34 k00Trang Chính
21 k00Ngày Phụ nữ Việt Nam
8384431.1 k1.1 k64 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
1 k463 k2.9 k22 kChung kết thế giới Liên Minh Huyền Thoại
7.8 k31352712 k24 kPhụ nữ
8985204902 k63 kTwice (nhóm nhạc)
5 k00Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương
4.3 k00Gmail
4.2 k00Phan Văn Sáu
4.2 k00Việt Nam
4.2 k00Wikipedia
4.1 k00Google Dịch
4 k00Vladimir Ilyich Lenin
1.5 k121.4 k1.3 k139 kViệt Nam Cộng hòa
3.8 k00Ngày Quốc tế Nam giới
3.6 k00Facebook
83538910922136 kLiên Xô
3.2 k00Chiến tranh thế giới thứ nhất
3.1 k00Halloween
2.8 k00Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
2.8 k00Thành phố Hồ Chí Minh
2.7 k00YouTube
2.5 k00Bitcoin
2.5 k00Lịch sử Việt Nam
2.3 k00Danh sách thủ lĩnh Lương Sơn Bạc
2.2 k00Trần Trọng Kim
2.1 k00Ngày Quốc tế Phụ nữ
2 k00Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam
1.9 k00Danh sách quốc gia thành viên ASEAN
1.7 k00Giang Trạch Dân
1.7 k00Hệ Mặt Trời
1.7 k00Creatonotos gangis
1.6 k00Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
1.6 k00Truyện Kiều
1.6 k00Đảng Cộng sản Việt Nam
1.6 k00Địa lý Việt Nam
1.5 k00Nhật Bản
1.9 k1100183 kTrung Quốc
1.5 k00EXO (nhóm nhạc)
1.4 k00Anh Thơ (ca sĩ)
1.4 k00Bộ Công an (Việt Nam)
1.4 k00Bảng tuần hoàn
1.3 k00Thủy hử
1.3 k00Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
1.3 k00Nguyễn Phú Trọng
1.3 k00Hai Bà Trưng
1.3 k00Thomas Jefferson
1.2 k00Danh sách các dân tộc Việt Nam theo số dân
1.2 k00Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
1.2 k00Các quốc gia Đông Nam Á
1.2 k00Châu Phi
1.2 k00Nguyễn Huệ
1.2 k00Eun-dong, tình yêu của tôi
1.2 k00Ngữ pháp tiếng Việt
1.2 k00Địa lý châu Á
1.8 k113324 kWanna One
1.1 k00Người Mỹ gốc Việt
1.1 k00Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
1.1 k00Phụ nữ Việt Nam
1 k00Mỹ Latinh
1 k00Nguyễn Thị Kim Ngân
1 k00Trận Bạch Đằng (938)
1 k00Quân đội Nhân dân Việt Nam
3.8 k23047244 kBangtan Boys (nhóm nhạc)
99600Vịnh Hạ Long
81234-3348561 kThanh Hóa
2.2 k111010207 kHoa Kỳ
98400Nguyễn Đình Chiểu
2.1 k220250204 kHà Nội
97300Lưu Bị
1.7 k2301.3 k143 kChiến tranh thế giới thứ hai
61071026833876 kDanh sách đại diện của Việt Nam tại các cuộc thi sắc đẹp lớn
96800Danh từ
96000Ấn Độ
2 k1369069024 kTập Cận Bình
95600Friedrich II của Phổ
95200George II của Anh
94900Thiên hoàng Minh Trị
93800Vạn Lý Trường Thành
1.6 k1641650218 kKhi nàng say giấc (phim truyền hình 2017)
92900Mạch nối tiếp và song song
92400Nhà Lý
92000Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu
90000Nhà máy thủy điện Hòa Bình
1 k2202109 kLiên minh châu Âu
1.8 k11141455 kVăn Miếu - Quốc Tử Giám
88400Fidel Castro
88100Danh sách tập của chương trình Running Man
87800Phong trào giải phóng dân tộc
990350619 kHồ Xuân Hương
86900Danh sách Di tích quốc gia Việt Nam
2.8 k1100244 kHồ Chí Minh
86200Virus (máy tính)
823122 k1.9 k88 kKhổng Tử
1.2 k11939323 kNguyễn Xuân Anh
4842134.3 k4.2 k146 kChủ nghĩa cộng sản
84800Nam Xuân, Nam Đàn
65722353517 kMã điện thoại Việt Nam
83000Bà mẹ Việt Nam anh hùng
1 k11181810 kDiwali
1.1 k1166161 kChiến tranh Triều Tiên
80200Thủ tướng Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
78900Dị tính luyến ái
78700Tần Thủy Hoàng
78300Tỉnh thành Việt Nam
1.1 k1100152 kVõ Nguyên Giáp
76100Phân vô cơ
8832208823 kQuy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
79125015 k30 kSơn Tùng M-TP
778223715915 kĐịch Lệ Nhiệt Ba
4143801.2 k10 kNguyễn Văn Trỗi
50222015064 kG-Dragon
74100Đinh Tiên Hoàng
5232411 k11 k222 kVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
73800Ngô Quyền
73100Đà Lạt
5552101.9 k2.1 k8 kNguyễn Hạnh Phúc
5441871972555 kUng Chính
7261123523571 kQuân chủng Hải quân Việt Nam
69900Quan hệ Cuba – Việt Nam
7802201412 kNgọc Sơn (ca sĩ)
69300Vương (tước hiệu)
2562173.1 k3.4 k17 kCô Ba Sài Gòn
66400Sông Hồng
66300Từ đồng âm trong Tiếng Việt
6272537237211 kTrương Quang Nghĩa
3765821422433 kĐài Truyền hình Việt Nam
60133151.1 k49 kBiển xe cơ giới Việt Nam
64800Việt Trinh
64500Đồng Nai
64100Jay Park
4222206266 kKiên Giang
63500Đồng
68722034145 kNew Zealand
41322050 k25 kDanh sách số nguyên tố
3633123.8 k3.9 k59 kDiễn biến hòa bình
5222664564762 kĐinh La Thăng
6662541162.1 kHình bình hành
59500Trí tuệ nhân tạo
587001760
1351387.2 k28 k78 kGóc khuất của thế giới
58300Công nghiệp 4.0
54911-14514579 kThái Nguyên
57911878725 kDân số thế giới
32333949489 kTrần Thái Tông
39426-45645657 kThái Nguyên (thành phố)
57200Robert Walpole
57100George III của Anh
67211484814 kPhan Văn Giang
378495404 k19 kLưu Hữu Phước
Graphique des modifications pour les dernières 48 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 48 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 48 heures