vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
55 k00Trang Chính
22 k22-8880 kSự kiện 11 tháng 9
2 k45-3.6 k3.5 k4.6 kChuyện người con gái Nam Xương
6.6 k00Gmail
5.4 k00Nhà hát Hòa Bình
5 k00Việt Nam
4.9 k00Wikipedia
4.6 k00YouTube
2.8 k66205221134 kRafael Nadal
3 k11-5151134 kThành phố Hồ Chí Minh
3.7 k00Bitcoin
3.6 k00Hồ Chí Minh
3.6 k00Bangtan Boys (nhóm nhạc)
3.6 k00Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
1.1 k220238 kChâu Á
3.4 k00Lúa
3.4 k00Google Dịch
2.3 k2119.4 k88 k383 kDanh sách tập của chương trình Running Man
3.1 k00Lịch sử Việt Nam
1.2 k2211611638 kCách mạng công nghiệp
3.3 k31076785926 kGiải vô địch bóng đá U18 Đông Nam Á 2017
2.6 k00Wanna One
2.5 k00Phong trào đòi sự thật về vụ 11 tháng 9
2.5 k00Tần Thủy Hoàng
2.2 k00Hoa Kỳ
1.7 k13-4.3 k4.2 k166 kNguyễn Huệ
1.9 k00Nguyễn Thị Ánh Viên
1.8 k00Tết Trung thu
1.6 k00Roger Federer
1.6 k00Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
1.6 k00Bộ Công an (Việt Nam)
1.5 k00Hàn Quốc
1.4 k00Tin học
1.4 k00Hà Nội
1.4 k00Trung Quốc
1.3 k00Thomas Jefferson
1.3 k00Friedrich II của Phổ
1.3 k00Quân đội Nhân dân Việt Nam
1.3 k00Google
1.3 k00Bảng tuần hoàn
1.3 k00Facebook
1.2 k00Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
1.2 k00Danh sách thủ lĩnh Lương Sơn Bạc
1.2 k00Nguyễn Thị Kim Tiến
1.2 k00Trâu
1.1 k00Số La Mã
1.1 k00Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu
1.1 k00Internet
1.1 k00Công nghiệp 4.0
1.1 k00Địa lý Việt Nam
1.1 k00Mã số điện thoại quốc tế
1.1 k00Vụ án Trịnh Vĩnh Bình
1.1 k00Bộ nhớ
1 k00Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
1 k00Bún cá Mohinga
1 k00Danh sách quốc gia thành viên ASEAN
1 k00Nghị quyết Trung ương 4 - Khóa XII (Đảng Cộng sản Việt Nam)
2.2 k22444414 kTam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
1.5 k11774.3 kĐặng Văn Lâm
1.5 k1144141 kCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
907268915752 kMèo
2 k22011040 kMáy tính
1.1 k23999911 kSố nguyên tố
1 k11-363610 kLũy thừa
1.1 k11625625131 kKinh tế Việt Nam
5862511.2 k1.3 k42 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
1.3 k2202614 kChó
97100Danh sách ngân hàng tại Việt Nam
97000Tiếng Việt
1.3 k25021 k10 kVăn học dân gian
96400Văn hóa
95700CPU
1.2 k220262 k131 kĐà Lạt
94900Nhật Bản
1.7 k22009.1 kĐội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh
94100Danh sách nguyên tố hóa học
1.3 k131.5 k1.5 k60 kCampuchia
92200Singapore
1.3 k220367 kNón lá
1.3 k2202418 kASCII
4353129 k11 k202 kDanh sách tuyến xe buýt Hà Nội
91400Số hữu tỉ
1.2 k12-8868947.3 kBão Irma
90900Vịnh Hạ Long
89400Ấn Độ
88800Dòng máu anh hùng
52121511 k11 k179 kNguyễn Bỉnh Khiêm
88600Cấu hình electron
1.1 k14198198272 kPháp
1.5 k1229534339 kThủy hử
88200Chủ nghĩa tư bản
1 k11282821 kDanh sách quốc gia xã hội chủ nghĩa
87500Bill Gates
86500Nguyên tố hóa học
1.4 k11347347192 kĐà Nẵng
85800Mười lời thề danh dự của quân nhân Quân đội nhân dân Việt Nam
85800Trần Hưng Đạo
85200Tuyên ngôn độc lập (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa)
84800Các quốc gia Đông Nam Á
84500Nguyên tử
84200Hệ Mặt Trời
83900Tập hợp (toán học)
80600Chiến tranh Việt Nam
80100Thích Nhất Hạnh
79200Tú Xương
79412033890 kNhà Trần
1.6 k113356 kEXO (nhóm nhạc)
77600Grand Slam (quần vợt)
77200Chiến dịch Điện Biên Phủ
674240437 k109 kVõ thuật trong tiểu thuyết Kim Dung
77100Đảng Cộng sản Việt Nam
77100Gia đình Hồ Chí Minh
76100Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á
75400Phương trình bậc hai
78214-9 k8.8 k20 kNgười phán xử (phim Việt Nam)
7612210710732 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 8
75200Địa lý châu Á
75100Ngữ pháp tiếng Việt
75000Lão Hạc
9761330030070 kQuân chủng Hải quân Việt Nam
98311-1616161 kTaylor Swift
65514120 k117 k186 kTây Ban Nha
85212-343461 kTất-đạt-đa Cồ-đàm
95811252518 kSoobin Hoàng Sơn
74400Bộ phận sinh dục phụ nữ
74200Kim tự tháp Ai Cập
74000George II của Anh
61412414117 kHà Anh Tuấn
73600Chiến tranh biên giới Việt–Trung 1979
73400Phong cùi
72900Robert Walpole
72300Hồ Xuân Hương
72200Nam quốc sơn hà
72200Thủ tướng Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
62522012843 kVũng Tàu
2153348563.8 k120 kKhí quyển Sao Mộc
71000Tru Tiên
70800Nguyễn Đình Chiểu
518111 k100659 kHà Lan
70600Việt Nam Cộng hòa
70500Rap Monster
73211-134134320 kNho giáo
70100Truyện thần thoại Việt Nam
69600Chiến tranh Triều Tiên
69000Nhiễm sắc thể
69000Đầu tư BOT
81112959537 kBlack Pink
68100Mạch nối tiếp và song song
97311-558.2 kTre
8621114146.4 kHương Tràm
Graphique des modifications pour les dernières 48 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 48 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 48 heures