vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
17 k00Trang Chính
15 k00Ngày Phụ nữ Việt Nam
5.3 k31352712 k24 kPhụ nữ
3 k00Vladimir Ilyich Lenin
1.1 k1369069024 kTập Cận Bình
2.5 k00Gmail
2.3 k00Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương
2.1 k00Trần Trọng Kim
2 k00Ngày Quốc tế Nam giới
1.9 k00Việt Nam
1.9 k00Google Dịch
1.9 k00Wikipedia
1.8 k00Facebook
1.6 k00Bangtan Boys (nhóm nhạc)
1.6 k00Phan Văn Sáu
1.3 k00Halloween
1.3 k00Thành phố Hồ Chí Minh
1.3 k00Chiến tranh thế giới thứ nhất
1.3 k00Hồ Chí Minh
1.2 k00Giang Trạch Dân
1.2 k00Ngày Quốc tế Phụ nữ
1.2 k00Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam
1.2 k00Lịch sử Việt Nam
1.2 k00Bitcoin
1.2 k00YouTube
1.1 k00Danh sách thủ lĩnh Lương Sơn Bạc
1 k00Người Mỹ gốc Việt
1 k00Creatonotos gangis
1 k220250204 kHà Nội
97600Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
95000Trung Quốc
94800Hoa Kỳ
91100Danh sách quốc gia thành viên ASEAN
87200Hệ Mặt Trời
7302301.3 k143 kChiến tranh thế giới thứ hai
73800Anh Thơ (ca sĩ)
4062250150163 kTwice (nhóm nhạc)
763145914518 kKhi nàng say giấc (phim truyền hình 2017)
39236876878136 kLiên Xô
451350619 kHồ Xuân Hương
64900Thomas Jefferson
78611141455 kVăn Miếu - Quốc Tử Giám
62900Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
62500Đảng Cộng sản Việt Nam
59400Nam Xuân, Nam Đàn
59411939323 kNguyễn Xuân Anh
40212573082464 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
54711-4421 kChung kết thế giới Liên Minh Huyền Thoại
1084147731.7 k17 kTrường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
40522034145 kNew Zealand
391223715915 kĐịch Lệ Nhiệt Ba
2692411 k11 k222 kVương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
51000Virus (máy tính)
50700Quân đội Nhân dân Việt Nam
2472111.4 k1.4 k52 kĐổi mới
347220016 kNguyên lý cung - cầu
5062202109 kLiên minh châu Âu
63111181810 kDiwali
2832304.4 k40 kBiên Hòa
2732664564762 kĐinh La Thăng
2862541162.1 kHình bình hành
26622293764 kThái Bình
40322006.7 kLê Thị Thu Hằng
259172 k2 k8.1 kNguyễn Hạnh Phúc
57384.1 k4 k4 kJacinda Ardern
30925015 k30 kSơn Tùng M-TP
25322092226 kDonald Trump
43600George II của Anh
43500Friedrich II của Phổ
31022022617 kPhạm Nhật Vượng
32911828218 kCharlie Puth
1772621945710 kNguyễn Văn Trỗi
41200Fidel Castro
213231.6 k1.5 k144 kChủ nghĩa cộng sản
2352201478 kLịch sử Trái Đất
10733-68245 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 18
38200Eun-dong, tình yêu của tôi
221257.8 k7.6 k31 kGiải bóng đá Cúp Quốc gia
222615 k15 k15 kNghi thức giết mổ
37400Đà Lạt
1833603.4 k19 kLưu Hữu Phước
21822204816 kĐại tướng Quân đội Nhân dân Việt Nam
36600Trí tuệ nhân tạo
318220084 kBắc Ninh
2782201.1 k49 kBiển xe cơ giới Việt Nam
35800Nhà máy thủy điện Hòa Bình
225.5 k5.4 k7.1 kGia Thủy
1301153.3 k3.2 k17 kCô Ba Sài Gòn
8924-4441.3 k34 kQuốc hội Việt Nam khóa XIV
34400Đồng Nai
33900Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
197.9 k7.7 k7.7 kĐặng Trọng Thăng
11025037 k19 kThuốc nổ đen
38811-333361 kThanh Hóa
22911-1.4 k1.3 k27 kTôn giáo tại Việt Nam
44338781.7 k9.5 kTrường Đại học Kiến trúc Hà Nội
29011-9292136 kNhà Tây Sơn
224.4 k4.3 k5.6 kSơn Lai
29211393962 kDanh sách quốc gia theo số dân
225.2 k5.1 k6.4 kLạc Vân
2521100103 kDanh sách những video được xem nhiều nhất YouTube
3412719 k19 k21 kCheer Up (bài hát)
2622201632 kThạch Lam
245121.2 k1.1 k74 kVụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki
31400Vương (tước hiệu)
223.4 k3.4 k4.8 kNhư Hòa
21611-313166 kKiên Giang
234142245 kHiến pháp nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
207220381 kPpm (mật độ)
4612610 k10 k10 kStray Kids
174222289 kTrần Thái Tông
431453.3 k6.4 k27 kThần đồng âm nhạc - Wonderkids
222.9 k2.9 k4.3 kĐồng Hướng
29700Internet
29600Dị tính luyến ái
15925025624 kVũ Cát Tường
29100George III của Anh
814806.4 k3.2 kDIAC
29000Danh sách Di tích quốc gia Việt Nam
154163.5 k3.4 k269 kIosif Vissarionovich Stalin
28900Hồ Baikal
5436-661.4 k12 kTrường Đại học An Giang
371112211 kNguyễn Văn Thể
231.5 k1.4 k2.8 kYên Mật
341110030 kNghệ An
279001760
22-1.9 k1.9 k28Thượng Kiệm, Kim Sơn
231.7 k1.7 k3.1 kThượng Kiệm
30911111112 kTrần Quốc Vượng (chính khách)
221.1 k1.1 k2.5 kVăn Phương
222.4 k2.4 k3.7 kKim Mỹ
27200Ngôn ngữ lập trình
221.5 k1.5 k2.9 kĐồng Phong
22-1.5 k1.5 k26Thượng Hòa, Nho Quan
19611-191942 kNguyễn Cao Kỳ
27411464642 kBình Thuận
22-1.2 k1.2 k23Thanh Lạc, Nho Quan
26400L
17311535326 kHaiti
22-1.9 k1.8 k23Chính Tâm, Kim Sơn
231.6 k1.6 k3 kLạng Phong
151635 k34 k34 kKonishi Katsuyuki
221.7 k1.7 k3.1 kÂn Hòa
231 k1 k2.4 kKhánh Cường
22138 k7.8 k37 kỦy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc khóa XVIII
31111-353576 kDanh sách đại diện của Việt Nam tại các cuộc thi sắc đẹp lớn
221.6 k1.6 k2.9 kChính Tâm
22-1.6 k1.5 k24Khánh Lợi, Yên Khánh
231.3 k1.3 k2.7 kKhánh Lợi
842208.9 k52 kViệt Trì
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures