vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
8.3 k00Trang Chính
2.4 k00Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương
1.6 k00Gmail
1.2 k00Halloween
1.1 k00Thể loại:Bài viết chứa nhận dạng BNF
88100Việt Nam
7452211038 kPhan Văn Sáu
80300Wikipedia
78000Thể loại:Bài viết chứa nhận dạng GND
67900Thể loại:Bài viết chứa nhận dạng LCCN
67400YouTube
782112287 kBitcoin
65200Thomas Jefferson
64400Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
54911-1010207 kHoa Kỳ
62100Hồ Chí Minh
6311188204 kHà Nội
60400Facebook
55900Chiến tranh thế giới thứ nhất
54300Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc lần thứ 19
53600Thành phố Hồ Chí Minh
53500Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
51800Google Dịch
301182.7 k2.7 k113 kTư tưởng Hồ Chí Minh
30722494933 kPhú Quốc
31722013211 kNguyễn Văn Thể
48600Nguyễn Thị Kim Ngân
224.7 k4.6 k4.6 kROX Tigers
42200Bangtan Boys (nhóm nhạc)
40700Virus (máy tính)
1122354255246 kTuổi Trẻ (báo)
39100Hàn Quốc
14225063 k32 kThạch Lam
1163428028243 kLee Jong-suk
36900Hệ Mặt Trời
35200Trung Quốc
148.9 k8.7 k8.7 kJoy - Người phụ nữ mang tên "Niềm vui"
34900Nguyễn Bính
622416 k15 k15 kMelOn Music Awards
34800Mười lời thề danh dự của quân nhân Quân đội nhân dân Việt Nam
292310 k10 k72 kChế định Chủ tịch nước Việt Nam
13822-18018071 kSóc Trăng
31347916 k7.8 kVa li hạt nhân
2222206130 kĐịa lý châu Á
543706827.8 kBenzen
32700Chính phủ Việt Nam
1043371071076 kDanh sách đại diện của Việt Nam tại các cuộc thi sắc đẹp lớn
30383.2 k3.5 k3.1 kXe buýt hai tầng
31000Quân đội Nhân dân Việt Nam
282149.2 k9.1 k9 kPlayerUnknown's Battlegrounds
1911315 k14 k14 kDấu vết động vật
29800Friedrich II của Phổ
128121.4 k1.4 k52 kBan Thường vụ Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc
29300Lịch sử Việt Nam
10239.1 k8.9 k8.9 kANO 2011
92119.9 k15 k9.7 kKepler-10
151911 k11 k11 kNatapohn Tameeruks
27900Hội nghị APEC 2017
116.3 k6.2 k11 kGoogle Fuchsia
169220639 kChữ Hán
23-1.4 k1.4 k1.4 kChứ Kbô
25900Hệ điều hành
1671114314324 kChung kết thế giới Liên Minh Huyền Thoại
18277 k6.9 k6.8 kBlade Runner 2049
206111149 kBiển xe cơ giới Việt Nam
23354542.8 k23 tháng 8
802208.1 k14 kCông ty Cổ phần Tập đoàn FLC
8228.8 k8.7 k8.6 kAndrej Babiš
12281.5 k1.8 k1.5 kBaked ziti
153.4 k3.3 k3.3 kSoane Patita Paini Mafi
24800Thanh Lam
80198785.8 k45 kBae Suzy
23700Studio Ghibli
68220628 kNhững người khốn khổ
1241241041052 kĐổi mới
23100Ý thức (triết học Marx-Lenin)
23100Trần Thanh Mẫn
22900Thủ tướng Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
114.2 k4.1 k4.1 kPan & vùng đất Neverland
14613389389128 kVăn Cao
22400Phan Văn Vĩnh
19184.2 k6.7 k4.1 kLoài chỉ thị
22300George II của Anh
6623026 k13 kHoa
22000Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật
224876251.3 kEa Sin
21600Quy luật lượng - chất
21300Robert Walpole
21300Jay Park
173305427Cặc
163305427Buồi
153306834Xóc lọ
131.4 k1.4 k3.9 kJorge Liberato Urosa Savino
143304422Quay tay
20600Mật mã Caesar
112.9 k2.8 k2.8 kBố già học việc (phim 2015)
1288288210 kBộ Tham mưu liên hợp Quân ủy Trung ương Trung Quốc
482314321312 kÁp thấp nhiệt đới 23W (2017)
16222.1 k2 k5.9 kTấn trò đời
412403.2 k1.6 kNgũ thường
15126.6 k6.4 k16 kTeresa Palmer
74220814 kLu Han (ca sĩ)
6522082416 kQuan Hiểu Đồng
19500Lionel Messi
15311-9955 kUng Chính
11271.6 k1.7 k1.5 kContratiempo
220141.7 kHồ Thủ Lệ
13152.6 k2.5 k136 kLev Davidovich Trotsky
14131.1 k1.1 k8.3 kPhan Văn Anh Vũ
18500Phạm Thị Thanh Trà
11211-4848114 kLê Thánh Tông
22-70701.4 kEa Púk
22-70701.3 kDliê Ya
22-70701.4 kEa Dắh
4422282818 kCổ Thiên Lạc
13411-1144 kDanh sách trại giam ở Việt Nam
18811-1148 kĐắk Lắk
17500Chủ nghĩa tư bản
1221136836880 kThái Nguyên
14474474474Manuel José Macário do Nascimento Clemente
16500Mạng máy tính
16200Danh sách thủ lĩnh Lương Sơn Bạc
2131.1 k1.1 k3.3 kSóng alpha
112.3 k2.2 k2.2 kXe tăng T54B số hiệu 843
5112.4 k2.3 k6.9 kMakati
822014415Christian
225021.5 kTam Quang, Tương Dương
172202.9 k11 kQuan hệ Đức – Việt Nam
31121.6 k1.5 k12 kLý Thần Tông
10220108571Mực (động vật)
13133133133Thể loại:Vận động viên golf Texas
82202322.3 kKiểu gen
16131.9 k1.9 k20 kVicton
8013-22224624 kLê Văn Tám
661210211043 kMinecraft
10151 k1 k10 kPeranakan
14500Tần Thủy Hoàng
12113113113Thể loại:Vô địch giải golf major
62203.3 k1.6 kCủ cải vàng
16220590152 kIn 3D
6113.6 k3.5 k3.5 kTrịnh Vệ Bình
14111-2243 kCà Mau
115925921.9 kLe Bois-Robert
6222294872.9 kCư Pui
202302367.2 kRạch Ông Chưởng
13600Nguyễn Đình Chiểu
8111232321 kChâu Tinh Trì
541313713726 kRed Velvet (nhóm nhạc)
192203603.1 k10 tháng 10
2222020371 kDanh sách nhân vật thời Tam Quốc
Graphique des modifications pour les dernières 12 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 12 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 12 heures