vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
25 k00Trang Chính
8.1 k00Án oan Hàn Đức Long
1.8 k22058130 kCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
3.8 k00YouTube
3.3 k00Khởi My
3.2 k00Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975
2.5 k00Google Dịch
2.6 k2202240 kHồ Chí Minh
2.2 k00Facebook
1.7 k00Thanh Sang
1.6 k00Wikipedia
1.5 k00Nam Cao
1.5 k00Thành phố Hồ Chí Minh
1.4 k00Lịch sử Việt Nam
1.4 k00Phong trào Cần Vương
1.3 k00Di sản thế giới tại Việt Nam
1.3 k00Động cơ đốt trong
1.2 k00Vịnh Hạ Long
1.2 k00Bangtan Boys (nhóm nhạc)
1.1 k00Võ Kim Cự
1.1 k00Nguyễn Xuân Phúc
1.1 k00Xuân Diệu
1 k00EXO (nhóm nhạc)
1.3 k11-35535511 kVõ Thị Sáu
1.5 k2202201 kHà Nội
2.8 k11807807118 kViệt Nam
98900Chiến tranh cục bộ (Chiến tranh Việt Nam)
1.1 k171.1 k1.1 k159 kChiến tranh Triều Tiên
922220615 kLee Sung-kyung
1.1 k11-2222474 kChiến tranh Việt Nam
68438-85100397 kVõ Tắc Thiên
1.2 k11-333325 kBộ Công an (Việt Nam)
89400Đà Nẵng
1.4 k11121211 kVăn Tiến Dũng
88200Đông Nam Á
82000Đà Lạt
8202207 k16 kĐông Nam Bộ (Việt Nam)
80500Minh Tư Tông
77800Lý Tự Thành
77700Chuỗi thức ăn
2003242.6 k3.1 k27 kYên Lang
500223.6 k3.5 k120 kVua Việt Nam
6773807.1 k54 kNguyễn Văn Thiệu
41421414 k14 k148 kF.C. Barcelona
71500Nam Joo-hyuk
71300Danh sách quốc gia thành viên ASEAN
70500Đảng Cộng sản Việt Nam
70500Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
69600Kim Jong-un
62525-32343165 kEXID
72622030020 kTrận Bạch Đằng (938)
63700Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng
4592325.1 k5 k69 kLê Thánh Tông
63100Khởi nghĩa Hương Khê
5891299799718 kKhởi nghĩa Yên Thế
61600Chiến dịch Mùa Xuân 1975
60800Phố cổ Hội An
60400Ngày Quốc tế Lao động
3962203.5 k9.9 kWinner (ban nhạc)
59100Nguyễn Văn Trỗi
58100Võ Văn Thưởng
57300Chiến dịch Hồ Chí Minh
35627455723129 kLiên Xô
67312363613 kDuyên hải Nam Trung Bộ
55200Văn hóa Việt Nam
55100Nguyễn Thị Kim Ngân
36044-24029827 kDIA (nhóm nhạc)
52900Khu rừng tự sát
292272.2 k2.1 k16 kVantablack
51800Mạng máy tính
66111-10109.5 kNguyễn Viết Xuân
50300Danh sách các quốc gia Đông Nam Á
2172123.3 k3.4 k22 kDáng hình thanh âm (phim)
4142202482 kThái Nguyên
356913 k12 k12 kWalter Warlimont
530114435 kTwice (nhóm nhạc)
33724-9551 k47 kAxit clohydric
46533-210126 kReal Madrid C.F.
49800Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
176510293.8 k41 kMạng lưới vạn vật kết nối Internet
47900Tư tưởng Hồ Chí Minh
47800Tòa Thánh Tây Ninh
45900Chiến tranh thế giới thứ hai
304131.9 k1.9 k265 kYour Name – Tên cậu là gì?
34912672672160 kAnime
44900Hoa Kỳ
24638543863159 kXe buýt nội thành Hà Nội
44000Hàn Quốc
44000Nhà Nguyễn
246233.8 k3.7 k25 kTôi, Thapki
43800Trung du và miền núi phía Bắc
56911448.9 kĐội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh
42800Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh
42600Văn hóa
153234.4 k4.3 k12 kVõ Tòng
8834-87591518 kHoàng (họ)
39222037822 kDương Văn Minh
1574701.7 k9.6 kĐoàn Ngọc Hải
145221.5 k1.5 k91 kTừ Hi Thái hậu
41700Nghị quyết Trung ương 4 - Khóa XII (Đảng Cộng sản Việt Nam)
41700Danh sách tập của chương trình Running Man
41400Nguyễn Huệ
40900Thomas Jefferson
40300Trung Quốc
220132.7 k2.6 k34 kNgười Hoa (Việt Nam)
96225.2 k5.5 k33 kĐạo Quang
298226631 kThành phố trực thuộc tỉnh (Việt Nam)
38700Địa lý Việt Nam
38600Vũ khí hạt nhân
33812585866 kTiền Giang
38400Bộ Quốc phòng Việt Nam
38100Danh sách các dân tộc Việt Nam theo số dân
2631223 k22 k22 kBán marathon
19235055636 kĐông Nhi
412113232227 kDonald Trump
37500Châu Âu
36700Hệ sinh thái
36100Các quốc gia Đông Nam Á
35700Triều Tiên
35500Albert Einstein
35500Biên niên sử Việt Nam thời kỳ 1945-1975
35400Lại Văn Sâm
35300Hiệp định Paris 1973
35100Tô Ánh Nguyệt
27822162428 kPhùng Quang Thanh
14366.6 k7.9 k6.5 kKenwood Corporation
155250133 k33 kMinecraft
963324482.1 kCao nguyên Lâm Viên
263122.4 k2.3 k2.3 kMike Willesee
342118820 kBộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
22433-1533.7 k5S (phương pháp)
34472.1 k2.3 k2.1 kHenri Lemaître
33800Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
1864507060 kHồ Ngọc Hà
32300Úc
32300Chủ nghĩa Marx-Lenin
31700Bích huyết kiếm
441110015 kPhong trào Đồng khởi
33311-181813 kBình Ngô đại cáo
1202202.5 k32 kIKON
30600Giáo hoàng
30400Truyện Kiều
30400Ô nhiễm môi trường
16433686825 kThị xã (Việt Nam)
12822-15818416 kChữ viết tiếng Việt
29900Đồng bằng sông Cửu Long
19922013631 kTrận Chi Lăng – Xương Giang
38368922 k89Artemis (mèo)
179220613 kHệ điều hành
29500Nghệ An
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures