vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
16 k00Trang Chính
3.8 k331.2 k1.1 k25 kNguyễn Xuân Anh
9 k00Thứ Sáu Đen (mua sắm)
1.8 k44-39207 kHà Nội
1.6 k2203249 kFacebook
7.3 k11393915 kLễ Tạ ơn
1.4 k2611911925 kWanna One
1.4 k246246.6 kNón lá
2.2 k00Bút bi
2.1 k00Wikipedia
1.9 k00Google Dịch
1.8 k00Việt Nam
1.6 k00Phạm Nhật Vượng
1.5 k00Bangtan Boys (nhóm nhạc)
1.5 k00Hồ Chí Minh
1.3 k00Thành phố Hồ Chí Minh
1.3 k00Lê Duẩn
1.2 k00Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
1.2 k00Sơn Tây (tỉnh Việt Nam)
1.2 k00Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh
1.2 k00Nguyễn Văn Chi
1.1 k00Phích nước
1.1 k00Xyanua
1 k1212112178 kHàn Quốc
2.8 k111131 kÁo dài
8612200108 kLiên minh châu Âu
1.3 k11161689 kBitcoin
80400Bộ Công an (Việt Nam)
79814363393151 kChiến tranh thế giới thứ nhất
71300Công nghiệp 4.0
71200Thomas Jefferson
736114444183 kTrung Quốc
70100Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
67200Nguyễn Thị Kim Ngân
61500Trần Hưng Đạo
43622313134 kCác dân tộc tại Việt Nam
1402309 k8.9 k8.8 kBùi Thị Diễm
58411464645 kĐồng Nai
56700Hồ Quý Ly
55900Phim khiêu dâm
3682501 k145 kCanada
53900Kim loại kiềm
53000YouTube
52911515129 kNguyễn Du
52311111111232 kĐài Loan
52200Thủ tướng Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
61811-1121 kĐột biến sinh học
2391254.2 k4.8 k10 kThái Thị Liên
49700Văn hóa
49500George II của Anh
49100Robert Walpole
275136.1 k6 k90 kAn Giang
45600Nghị quyết Trung ương 4 - Khóa XII (Đảng Cộng sản Việt Nam)
45600Ỷ Thiên Đồ Long ký
45200Hệ điều hành
44800Kính mắt
43900Quân chủng Hải quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
43800Huế
15135-9981.6 k76 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
2321319 k18 k18 kTrương Lỗi
4641455855842 kCô Ba Sài Gòn
370141.3 k1.2 k25 kBlack Pink
41300Chí Phèo
1412121.1 k21 k12 kHTV3
3232203.5 k26 kRed Velvet (nhóm nhạc)
44911393918 kTrấn Thành
40100Trúc Phương
3522314 k14 k17 kCội nguồn nhân gian
39700Chiến tranh thế giới thứ hai
149.9 k10 k9.7 kLời chào tình yêu
38900Thanh Hóa
34411347347146 kCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
393108933.3 k893Bão Kirogi (2017)
37400Mạch chỉnh lưu
543135.6 k5.5 k54 kChủ nghĩa đế quốc Mỹ
1218 k17 k17 kLý Phụ Quốc
4241111118.1 kXuân Quỳnh
35500Hoa Kỳ
571914 k19 k20 kSia
1722429829862 kBangladesh
29911-202028 kTrí tuệ nhân tạo
35000Thành phố trực thuộc Trung ương (Việt Nam)
684120111 k14 kMinh Béo
232.1 k2.1 k2.1 kThủy điện Bắc Mê
117171.3 k1.3 k7.9 kQuang Vinh (ca sĩ)
33600Máy tính
33600Quy phạm pháp luật
14125029235 kTaj Mahal
10522-1.3 k1.5 k2.9 kNguyễn Công Vượng
32000Lịch sử Việt Nam
31900P (độ phức tạp)
31600George III của Anh
356110015 kChùa Một Cột
276119920 kTriệu Lệ Dĩnh
30900Cơ quan hành chính Nhà nước Việt Nam
1822267974915 kVõ Tòng
30300Tôn giáo tại Việt Nam
51223.4 k3.3 k12 kKhối Warszawa
34411-121246 kHai Bà Trưng
1245832.2 k1.3 kCtenucha reimoseri
29700Danh sách tập của chương trình Running Man
26611-505019 kChế Linh
29500Qatar
24523010214 kThứ Sáu ngày 13
118.9 k8.7 k8.7 kTCG İstanbul (D-340)
29300Tràng An
29200Bình Định
10253.4 k3.3 k3.3 kGiuse Vương Dũ Vinh
29100Hưng Yên
1263.1 k3 k3 kTiếng Pa Kô
28800Virus (máy tính)
28700ROX Tigers
28200Bảng tuần hoàn
28200Ngữ pháp tiếng Việt
118 k7.8 k7.8 kTCG İzmir (D-341)
78261.1 k1.1 k47 kĐông Triều
27000Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật
27011-16216216 kTam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
10723-6523529 kNguyễn
154143.8 k3.7 k19 kTiền tệ
134.7 k4.6 k4.6 kVũ thần chính quyền
531337.8 k7.7 k11 kTriệu Thị Huyền
2751144162 kẢ Rập Xê Út
26111-37937960 kQuân chủng Phòng không - Không quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
116.5 k6.3 k6.3 kTCG Iskenderun (D-343)
5247942.2 k794Phiêng Lanh
2291114144.4 kMã Vân (thương nhân)
24311565633 kHà Nam
1901143437.7 kHồ sơ Paradise
481153 k52 k57 kThế giới Ả Rập
237124616 kLiên Quân (trò chơi)
1561126268.4 kĐặng Thái Sơn
252181.5 k1.6 k1.4 kKỹ năng
4149.6 k9.5 k9.4 kROKS Seoul (DD-912)
24100Lịch sử Campuchia (1431-1863)
20411565641 kPhi Nhung
67174.5 k4.4 k13 kỦy ban thường vụ Quốc hội
322465099214 kĐế quốc Xô viết
222776776776Nậm Sọi (xã)
112113.3 k3.3 k7.9 kSát nhân trong bóng tối
1071357559912 kMộc Châu
1611118 k19 k20 kLuangnamtha
104182.3 k2.3 k40 kKitô hữu
1072202.5 k16 kÁp-xe
21400Sa Pa
17411-1114 kTập hợp (toán học)
21100Trà Vinh
21000Văn hóa Hà Nội
912203812 kBộ Y tế (Việt Nam)
19111-111134 kTây Nam Á
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures