vi.wikipedia.org
2002200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
13 August 2017

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
829-19 k55 k3.8 kVTV1
52543 k42 k42 kBiểu tình Charlottesville 2017
5742 k41 k41 kTrình Di
3145.6 k15 k23 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 8
3241.4 k1.4 k122 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 17
2424 k24 k26 kĐiện lưới
71304.4 k10 kVTV7
3201.3 k2 k16 kGiải vô địch bóng chuyền nữ châu Á 2017
4126.2 k6.1 k6.1 kGiọng hát Việt nhí (mùa 5)
21823 k23 k44 kChính sách thị thực khối Schengen
34-7.1 k7 k5.3 kVTV9
2529 k28 k36 kQuan hệ Đài Loan – Hàn Quốc
37-14510 k4.5 kQuá trình nhân đôi DNA
248.8 k8.6 k8.6 kCừu Somali
384.5 k4.6 k4.4 kÝ Thục Công chúa
452.3 k2.2 k2.2 kBim trắng tai đen
344.1 k4 k4 kCung Duệ Vương hậu
3112.9 k2.8 k2.8 kPhaolô Vu Bân
344 k3.9 k3.9 kLưu Tư (nhà Minh)
372.4 k2.3 k2.3 kDonald William Wuerl
33887887887Bit rate
3102 k2 k2 kMátthêu Giả Ngạn Văn
1513 k13 k15 kLydia
371.8 k1.8 k1.8 kMartinô Tô Diệu Vấn
381.5 k1.5 k1.5 kPhanxicô Vương Học Minh
391.3 k1.3 k1.2 kSylvester Lý Kiến Đường
341.5 k1.5 k1.5 kGiuliô Liêu Bính Kiên
1219 k19 k24 kGōjū-ryū
2102.4 k2.3 k24 kGương mặt thương hiệu (mùa 2)
331.4 k1.3 k1.3 kAndrew Eugene Bellisario
225.6 k5.5 k28 kAi là triệu phú
341.1 k1.1 k1.1 kGiuse Đàm Yến Toàn
261.7 k1.8 k1.7 kHorikoshi Gakuen
261.7 k1.7 k1.7 kGiáo phận Hồng Kông
251.8 k1.8 k1.8 kKonglish
1108.4 k8.2 k101 kBee Gees
139.4 k9.2 k14 kDescendants (phim 2015)
365835832.2 kJosé Lê Hồng Thăng
234.7 k4.6 k4.6 kSpongeBob: Anh hùng lên cạn
23833835833Phaolô Mạnh Ninh Hữu
1134.2 k4.9 k204 kDáng hình thanh âm (phim)
341011218 kTrấn Thành
34282828Thiên Bồng Nguyên Soái
3316527.3 kNgô Kiến Huy
27046 k4.7 kVTV3
233.8 k3.8 k3.8 kKỳ nghỉ bá đạo (phim 2015)
233.8 k3.7 k3.7 kMón quà bí ẩn (phim 2015)
136.4 k6.3 k6.3 kLê Hồng Quang
330240 kTrần Đại Quang
124.8 k4.7 k4.7 kNguyễn Xuân Thắng
281.2 k1.2 k1.2 kAnicetus Andrew Vương Sung Nhất
244061.2 k9.3 kDanh sách các nhân vật trong Game of Thrones
233.3 k3.3 k3.2 kLý Cương (nhà Minh)
156.6 k6.5 k6.5 kĐinh Văn Thu
165.4 k5.4 k31 kGiải vô địch bóng chuyền nữ châu Á
3331317 kMonstar
135.7 k5.6 k27 kDanh sách câu thần chú trong Harry Potter
251.2 k1.2 k1.2 kMátthêu Tào Tương Đức
241.8 k1.7 k1.7 kMethodius Khuất Ái Lâm
233243.5 k2.4 kPhân
11-7.2 k7 kQuốc kỳ Việt Nam Cộng hòa
135.2 k5.1 k9.6 kEnnis del Mar
142.7 k2.8 k5.8 kSandro Botticelli
28948948948Giuse Cao Hoành Hiệu
22-1.4 k1.4 k27Mitrella rosacea
191.7 k1.7 k135 kChủ nghĩa cộng sản
22-1711731.3 kĐan (họ)
123.2 k3.1 k3.1 kNguyễn Đức Lợi
162 k2 k32 kVụ Trịnh Xuân Thanh trở về Việt Nam
22-13815045Thể loại:Briba
2346482.5 kĐàm (họ)
241124 kĐiệp viên báo thù (phim 2017)
115.8 k5.7 k11 kVương quốc xe hơi 3
23112517 kBách gia tính
222686368.6 kBệnh đầu đen
23131317 kThời đại của chúng ta
2222223.5 kDãy núi Aïr
229915 kGương mặt thương hiệu
122.7 k2.6 k4.2 kKhớp xương
220361.7 kSáp vuốt tóc
22-1521523.1 kÔ (dù)
123 k3 k43 kTàu khu trục lớp Murasame (1994)
113.5 k3.5 k3.5 kChâu Văn Minh
220634158 kAi Cập cổ đại
2206166.3 kThích Trí Quảng
2248487.1 kQuân hàm Quân đội Trung Hoa Dân Quốc
122.1 k2.5 k32 kAmerica's Next Top Model, Mùa thi 22
132.7 k2.6 k4.6 kHipparion
122.8 k2.8 k2.8 kÝ thức hệ máu và đất
23-462208.8 kOnly C
114.3 k4.2 k10 kYêu không kiểm soát
2203508.6 kChiến dịch Đắk Tô (1972)
22034433 kLý Nhân Tông
132.5 k2.5 k22 k9M14 Malyutka
22013612 kTrận Lộc Ninh (1972)
131.3 k2.1 k165 kNguyễn Huệ
2223015 kCacbon điôxít trong khí quyển Trái Đất
2509148.9 kGiải Nobel Hòa bình
121.6 k1.6 k27 kPhật
1944544514 kDanh sách giám mục người Trung Quốc
112.7 k2.6 k2.6 kBùi Thị Minh Hoài
141.2 k1.1 k1.1 kPhaolô Tiêu Trạch Giang
113.4 k3.4 k9.7 kQuốc hội Việt Nam khóa XIII
24013831 kDanh mục sách đỏ động vật Việt Nam
22205222 kHiệp gà
22-24244.8 kTỉnh Bách Nhiên
22-151520 kPulp Fiction
131.1 k1.1 k2.3 kCoherer
2532882.5 kIndomitrella conspersa
22036413 kBệnh Cầu trùng gà
113 k2.9 k7.7 kNatri cacbonat
2201362.6 kSa Long Cương
2202.6 k3.8 kThe Gambler (phim 2014)
252322323.1 kGioan Hồng Sơn Xuyên
2515122722 kGiọng hát Việt nhí
121.3 k1.3 k1.3 kJack Twist
25033472 kNội chiến Trung Quốc
112.7 k2.6 k2.6 k3 ngày đổi mạng
2201.7 k2.6 kBộ Cú
148648644.1 kNguyễn Ngọc Quang
2431631.3 kMitrella aemulata
2431631.2 kMitrella alvarezi
23040611 kNgười Chứt
23038219 kChoi Min-ho (ca sĩ)
2205062.5 kĐinh Nho Quang
224848754Guatteriopsis
2242421.5 kGiác đế Đồng Nai
230821.8 k6 tháng 9
22031017 kHuyền Trân
222929841Guatteria
222929948Heteropetalum
2229293 kChi Giền
222828858Dennettia
2228286 kChi Giác đế
222727807Unona
222626915Ellipeiopsis
222626856Dasoclema
2226261.5 kRollinia
222626883Ellipeia
222626838Raimondia
222626915Cyathostemma
226946947.4 kTop Model po-russki, Mùa 5
2326261.3 kGraphicomassa margarita
12993993993Giuse Trương Hiến Vượng
2201303.2 k17 tháng 4
22179179179Thể loại:Pachypodanthium
2531712.4 kMitrella albina
22177177177Thể loại:Maasia
22011428 kNguyễn
2209012 kThe Face (chương trình truyền hình)
Graphique des modifications 13 August 2017
Graphique des utilisateurs 13 August 2017
Graphique des espaces de noms 13 August 2017