vi.wikipedia.org
20022003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
29 January 2013

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
611-3.7 k3.8 k40 kVụ án phố Ôn Như Hầu
3768 k66 k73 kThảm sát München
223-6.6 k14 k61 kPhạm Duy
2816 k15 k15 kHình Loan
372812 k34 kTrường Đại học Bách khoa Hà Nội
2255.5 k6.1 k10 kPhạm Huỳnh Tam Lang
2510 k9.8 k9.8 kNgọc Linh (ca sĩ)
333.2 k3.1 k4.5 kLinh dương Nyala
279.1 k8.9 k21 kTang lễ của Giáo hoàng Gioan Phaolô II
2212 k11 k11 kTập hợp Dân chủ Đa nguyên
2292.1 k2.8 k6.1 k2 tháng 10
372.4 k2.4 k37 kBắc Ninh
1912 k12 k55 kSơn Tây (Trung Quốc)
244.4 k4.3 k4.3 kWalkman
228.9 k8.7 k8.7 kChuyến bay Sabena 571
336.5 k6.4 k6.4 kFairey III
311139 k20 kĐàm Vĩnh Hưng
336.2 k6.1 k6.1 kBristol F.2 Fighter
336.1 k6 k6 kArmstrong Whitworth Siskin
342.2 k2.1 k2.1 kCâu lạc bộ Paris
335.7 k5.6 k5.6 kFairey Flycatcher
335.6 k5.4 k5.4 kHandley Page Heyford
335.5 k5.3 k5.3 kBoulton Paul Sidestrand
335.4 k5.3 k5.3 kGloster Gamecock
335.2 k5.1 k5.1 kGloster Sparrowhawk
223.7 k3.6 k11 kViện bảo tàng Đức
335.2 k5 k5 kGloster Grebe
13-13 k12 k45Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên
334.9 k4.8 k4.8 kFairey Hendon
262.6 k2.6 k8.3 kSSD
34888814 kParis By Night
22-3.1 k3.1 k6.4 kKỹ sư xây dựng
334.6 k4.5 k4.5 kBoulton Paul Overstrand
334.5 k4.4 k4.4 kGloster Nightjar
1132 k31 k31 kApple Inc.
334.2 k4.1 k4.1 kFairey Fawn
334.2 k4.1 k4.1 kAvro 549 Aldershot
375548.7 k554Tàu khu trục lớp Kongō
333.9 k3.9 k3.9 kFairey Seal
333.7 k3.7 k3.7 kAvro Bison
3926723 kVịnh Xuân Đài
333.5 k3.5 k3.5 kArmstrong Whitworth A.W.16
3559461282 kĐội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
22-3.6 k3.5 k28Paris By Night 71: 20th Anniversary
3308.6 k9 kHọc viện Báo chí và Tuyên truyền
22-3.4 k3.3 k28Paris By Night 62: Âm Nhạc Không Biên Giới
1106.3 k6.3 k6.2 kTrận Stonne
3701.8 k3.1 kVũng Rô
262.5 k2.4 k2.4 kYên Hiếu vương
194.2 k4.3 k15 kMẹ Tổ quốc kêu gọi
223.5 k3.4 k3.4 kDirty Projectors
35471412.5 kLoligo forbesii
22-2.1 k3.6 k2.5 kJay-Z
252.4 k2.3 k51 kChiến dịch sự phẫn nộ của Chúa trời
33752452.5 kVịnh Kotor
125.8 k5.7 k5.8 kTrận La Malmaison (1917)
331.8 k1.7 k8.8 kGiovanni Pierluigi da Palestrina
2441791.1 kBathyteuthis abyssicola
233303303.1 kParis By Night 67
228578572.5 kLinh dương Bongo
2411335.4 kMiu Lê
26024 k18 kLưu Hữu Phước
2316485.7 kKhổng Tú Quỳnh
23123645 kThu Minh
24971099.4 kCá nhám dẹt
23-72146 kHồ Ngọc Hà
162.2 k2.6 k25 kCầu lông
134.4 k4.3 k54 kDanh sách sultan của đế quốc Ottoman
22014 k59Thể loại:Kinh doanh theo mạng
22011 k72 kKinh tế Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
22-29291.1 kHydrolagus barbouri
143.3 k3.4 k110 kChiến dịch Budapest
2707 k3.5 kBún bò Huế
142.3 k2.3 k5.9 kStasi
551101105.6 kMiloš Zeman
23004.5 kTrần Lập (nhạc sĩ)
114.7 k4.6 k4.6 kLoliginidae
131.2 k3.8 k29 kSmile (bài hát của Avril Lavigne)
142.7 k2.7 k8.7 kSở Bình vương
114.5 k4.4 k4.4 kShrek Forever After
23-809026 kPhạm Quỳnh
34359313 kHỏa hoạn hộp đêm Kiss
23-111274.9 kHữu Thỉnh
2201642.8 kKhô bò
122.1 k2.1 k7.3 kNguyễn Tử Quảng
22331 kChimaera owstoni
121.9 k1.9 k8 kTừ điển bách khoa Việt Nam
11-3.9 k3.8 k14 kTrận sông Aisne lần thứ hai
113.7 k3.6 k4.2 kHà Học Trạc
141.2 k1.3 k6.3 kRichard III của Anh
2204.3 k2.1 kDuy Mạnh
22-25257.8 kLyudmila Yevgen'yevna Ulitskaya
113.3 k3.3 k3.3 kNylon 6
12-1.4 k1.4 k5.3 kLý Tự Trọng
24062016 kHồng Nhung
142.4 k2.3 k2.3 kCâu lạc bộ bóng đá Vĩnh Long
121.1 k1.1 k3.9 kLễ hội cà phê Buôn Ma Thuột
2301.1 k4.3 kBếp cảm ứng
23-64644.5 kLa Châtre (quận)
114.2 k4.1 k4.1 kTàu khu trục lớp Kongō (1990)
23434716 kRéunion
23-34389.8 kLangres (quận)
23-34348.1 kLa Flèche (quận)
23-34342.6 kLa Trinité (quận)
2201805.8 kÔ nhiễm nước
22015612 kỨng Hòa
220965.1 kNúi Bà Đen
220866.4 kNgô Sĩ Liên
2207813 kĐiện
220402.1 kMalaysia Airlines
111.9 k1.9 k9.6 kThiện Thiện
129059055.3 kQuốc lộ 51
Graphique des modifications 29 January 2013
Graphique des utilisateurs 29 January 2013
Graphique des espaces de noms 29 January 2013