vi.wikipedia.org
20022003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
21 January 2013

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
42955012 k11 kĐặng Thu Thảo (sinh 1991)
2406.8 k18 k40 kSóc Trăng
21613 k13 k59 kChiến dịch Budapest
4112.6 k2.7 k2.5 kKim Il-yeop
3435 k35 k35 kNhững định luật của Kepler về chuyển động thiên thể
358.1 k8 k7.9 kBộ Không chân
3917 k17 k17 kDanh sách các vườn quốc gia tại Brasil
465.9 k5.7 k5.7 kBuffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo
475 k5 k4.9 kT-70
2119 k8.8 k8.8 kBài thơ của một người yêu nước mình
2220 k19 k19 kASAP Rocky
2411 k11 k11 kVirginia Madsen
394.5 k4.4 k4.4 kRắn râu
347.6 k7.5 k7.5 kVườn quốc gia Chapada dos Veadeiros
247.8 k7.6 k10 kBò bison châu Mỹ
341.8 k1.7 k1.7 kTrịnh Thanh
248.9 k8.7 k8.6 kĐảo nhân tạo
351.4 k1.4 k2.5 kCú muỗi mỏ quặp cẩm thạch
335 k5 k4.8 kFV101 Scorpion
2122.8 k3.4 k4.3 kTượng Chúa Kitô Vua (Vũng Tàu)
33030 k68 kViệt Minh
1174.1 k11 k29 kHậu Giang
1315 k15 k59 kThiểm Tây
1217 k16 k29 kInterscope Records
244.7 k4.6 k4.5 kArnold Schoenberg
281.9 k3.3 k1.8 kParis By Night 69
1124 k24 k24 kDanh sách số nguyên tố
245 k5 k4.9 kBộ Ngoại giao (Malaysia)
254.4 k4.3 k4.3 kVườn quốc gia Emas
11-13 k13 k2.9 kLính đánh thuê
254.1 k4.6 k4 kT-40
231 k1 k2.4 kChikilidae
362.2 k2.1 k2.1 kEleutherodactylidae
241.9 k1.8 k3.1 kCú muỗi mỏ quặp hung
222.5 k2.4 k3.5 kCú muỗi mỏ quặp Sri Lanka
261.2 k1.2 k2.3 kCú muỗi mỏ quặp Solomons
241.3 k1.3 k5.8 kÔ nhiễm nước
331.5 k1.5 k1.4 kThể loại:Khoa học hình thức
231.3 k1.8 k2.3 kSơn ca Friedmann
331.3 k1.3 k1.3 kThể loại:Họ cây trồng
331.3 k1.3 k1.3 kThể loại:Danh pháp thực vật học
232.8 k2.7 k2.7 kTiếng Tráng
223.4 k3.3 k3.3 kĐại học Trung Sơn
1838913 k163 kChristina Aguilera
231.2 k1.1 k8.8 kTrường Cao đẳng Công nghệ Viettronics
29123706.2 kDiscovery Home & Health
342.2 k2.2 k2.2 kHemerocallis lilioasphodelus
222.6 k2.6 k2.6 kThể loại:Địa lý Hoa Kỳ theo tiểu bang
233.8 k3.7 k3.7 kHọ Cú muỗi mỏ quặp
1111.8 k4.6 k39 kStairway to Heaven
221.9 k1.8 k2 kThể loại:Tiêu chuẩn
33717717717Thể loại:Quy ước đặt tên
221.5 k1.5 k1.5 kThể loại:Chuyên ngành khoa học
33607607607Thể loại:Danh pháp sinh học
221.2 k1.2 k1.5 kGFP
2314781.3 kMang vàng Borneo
2311751.2 kMang Roosevelt
248114111 kBiển Beaufort
116.3 k6.1 k41 kUnapologetic
33549549549Thể loại:Tiêu chuẩn theo dạng
2265666873 kLGBT ở Việt Nam
221 k1 k1 kThể loại:Thuật ngữ khoa học
2455914.2 kĐại học Sư phạm Bắc Kinh
2299992.2 kTước mào vàng
227521510 kTrĩ (bệnh)
22-2.7 k2.7 kBánh phồng tôm
2736537317 kĐường Minh Hoàng
22521461.5 kPhú Kim
124.2 k4.1 k4.1 kDanh sách những người quyền lực nhất thế giới (Forbes)
35214960214Thể loại:Eleutherodactylidae
33416416416Thể loại:Hemerocallidoideae
133.6 k3.9 k13 kGrace Kelly
142.7 k2.6 k61 kTrận Crete
23884884884Tre lồ ô
172.7 k2.6 k2.6 kK-3
2208.5 k17 kÔ ăn quan
192.1 k2.2 k13 kPhillip Phillips
2208 k4 kTrai sông
221.7 k1.7 k1.7 kChu Tiểu Xuyên
114.4 k4.3 k14 kExxonMobil
23-1841862.9 kNhận biết thương hiệu
114.2 k4.1 k4.1 kTrương Như Thị Tịnh
22663663663Thể loại:Xanthorrhoeaceae
22636636636Thể loại:Phân loại cây trồng
234891.4 k22 kHồ Hoàn Kiếm
122.5 k2.4 k24 kMaria Ozawa
132.3 k2.2 k20 kẨm thực Thái Bình
121.8 k1.8 k1.8 kThể loại:Xã của Pháp
22-11314927 kNho giáo
22537537623Thể loại:Thuật ngữ sinh học
2242421.3 k2018
2213131.3 kSóc đất Nam Phi
121.3 k1.3 k7.6 kAllianz Arena
121.2 k1.2 k46 kDirrty
11-2.7 k2.6 k66Thể loại:Thị trấn của Alpes-de-Haute-Provence
11-2.6 k2.5 k23Vĩnh Châu, Sóc Trăng
112.6 k2.5 k21 kTôn giáo tại Việt Nam
22261261415Thể loại:Danh pháp khoa học
11-2.3 k2.3 k58Thể loại:Thị trấn của Alpes-Maritimes
112.3 k2.3 k63 kĐông Timor
11-2.2 k2.2 k60Thể loại:Thị trấn của Bouches-du-Rhône
22020216 kCá mập
22-11957.5 kBình Minh
23139139228Thể loại:Họ Măng tây
2201144.7 kĐền Bạch Mã
2208215 kCầu lông
220569.2 kTruyền hình
2204018 kHiệu ứng nhà kính
22-463.7 kVõ Quảng
11-2 k2 k48Thể loại:Thị trấn của Aisne
220660 kDanh sách bảo bối trong Doraemon
23119125119Thể loại:Sơ khai thơ
139139132.9 kHọ Tôm mũ ni
11-2 k1.9 k51Thể loại:Thị trấn của Calvados
114 k3.9 k8 kAndrei Dmitrievich Sakharov
22142142142Thể loại:Sơ khai Kentucky
11-1.9 k1.9 k60Thể loại:Thị trấn của Charente-Maritime
113.9 k3.8 k3.8 kLưu đồ Nassi–Shneiderman
111.9 k1.8 k1.9 kThể loại:Xã của Pháp theo tỉnh
Graphique des modifications 21 January 2013
Graphique des utilisateurs 21 January 2013
Graphique des espaces de noms 21 January 2013