vi.wikipedia.org
20022003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
7 January 2013

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
33111 k12 k11 kLê Lương Minh
41220 k20 k19 kHải âu cổ rụt
2828665.9 k14 kTrường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
24105 k103 k103 kChannel Orange
21011 k10 k10 kTrung tâm thể thao Viettel
2211 k16 k13 kLương Sỹ Cần
21412 k12 k93 kĐồng tính luyến ái
1520 k164 k19 kJohn Wayne
21013 k13 k40 kThanh Hải (Trung Quốc)
2611 k10 k10 kGiuse (Sáng thế ký)
211-10 k10 k26 kGrand Theft Auto: Vice City
2230 k29 k29 kTake Me Home (album của One Direction)
562.6 k2.6 k2.6 kFerdinandea (ruồi giả ong)
339 k8.8 k8.8 kEristalis
472.1 k5 k3.8 kBlera (ruồi)
47-6956.3 k3.4 kCeriana (chi ruồi)
264.1 k4.6 k4 kChi Cúc ngũ sắc
1911 k10 k68 kDeus Ex: Human Revolution
352.6 k2.6 k2.6 kActinoscyphia aurelia
34024 k17 kVNG
447581.9 k758Anu (ruồi giả ong)
1310 k9.9 k9.9 kValeria Bruni Tedeschi
1217.5 k7.5 k7.3 kVụ kiện đòi 55 triệu USD thắng qua máy đánh bạc
2126782 k246 kChiến tranh Việt Nam
241.9 k1.9 k4.8 kTống Thương công
447882.7 k788Eriozona
129.5 k9.2 k14 kShellback (nhà sản xuất)
1113 k13 k13 kHướng dương
1243.2 k3.5 k6.5 kLửng lợn
224.9 k4.8 k4.8 kConsolidated XP4Y Corregidor
332.5 k2.4 k2.4 kEristalis arbustorum
127.5 k9 k13 kTần Mục công
1105.4 k5.3 k5.2 kNghịch lý Epimenides
234 k3.9 k3.9 kFerdinandea
24-1.8 k1.8 k7.1 kQuân Cờ Đen
251 k1 k2.3 kHải âu cổ rụt mào lông
243.4 k3.3 k3.3 kSách Giảng Viên
223.7 k3.6 k3.6 kDFS 228
331.3 k1.3 k1.3 kVolucella zonaria
233.3 k3.3 k3.3 kImperia
11-11 k10 kChế Lan Viên
3401.3 k2.5 kKhô cá
127.1 k6.9 k6.9 kTràn dịch màng phổi
2815717522 kKế hoạch 5 năm 2011 - 2015 (Việt Nam)
332.7 k2.7 k2.7 kDasysyrphus
2436444883 kViệt Minh
1158514.1 k48 kXã của Pháp
277522.2 k752Alipumilio
232.2 k2.2 k2.2 kAnu
117.4 k7.2 k7.2 kAlcidae
135.2 k5.1 k5.1 kBukovina
231.8 k1.8 k1.8 kBlera
135 k4.9 k4.9 kBéatrice Dalle
174.3 k4.2 k4.2 kTrận Dijon (1870)
231.1 k1.4 k1.1 kPhalangus keneggensis
144.5 k4.5 k4.4 kCeriana
2206.6 k1.2 kMật gấu
1128373.4 k5.3 kSatan
133.8 k3.7 k3.7 kMỹ nhân kế (phim)
22014 k1.4 kTiên Cảnh
2311113.2 kHòn Tro
222931954Bình Mỹ, Bình Sơn
123.8 k3.7 k3.7 kCúc ngũ sắc
2474574569 kPhật giáo
152.7 k2.6 k2.6 kSói rừng (thực vật)
171.5 k1.9 k108 kPi
233653651.6 kHải âu cổ rụt sừng
152.5 k2.9 k19 kBlack Holes and Revelations
331.3 k1.3 k1.3 kBaccha obscuripennis
331.3 k1.3 k1.3 kChrysogaster solstitialis
331.3 k1.3 k1.3 kEristalinus taeniops
331.3 k1.3 k1.2 kXanthogramma pedissequum
331.3 k1.3 k1.2 kChrysotoxum bicinctum
11-4.7 k4.6 k22 kSúng tiểu liên
331.2 k1.3 k1.2 kParasyrphus lineolus
331.2 k1.3 k1.2 kMetasyrphus corollae
331.2 k1.3 k1.2 kParhelophilus frutetorum
331.2 k1.3 k1.2 kMeliscaeva cinctella
331.2 k1.3 k1.2 kPlatycheirus scambus
331.2 k1.3 k1.2 kParasyrphus punctulatus
331.2 k1.3 k1.2 kCheilosia fasciata
331.2 k1.3 k1.2 kParasyrphus annulatus
331.2 k1.3 k1.2 kSyritta pipiens
331.2 k1.3 k1.2 kSericomyia lappona
331.2 k1.3 k1.2 kCheilosia albipila
331.2 k1.2 k1.2 kXylota segnis
114.7 k4.6 k4.6 kKerry Fox
331.2 k1.2 k1.2 kMetasyrphus luniger
331.2 k1.2 k1.2 kMerodon equestris
331.2 k1.2 k1.2 kLejogaster metallina
331.2 k1.2 k1.2 kLeucozona lucorum
331.2 k1.2 k1.2 kCheilosia illustrata
331.2 k1.2 k1.2 kMelangyna viridiceps
331.2 k1.2 k1.2 kSyrphus torvus
331.2 k1.2 k1.1 kXylota sylvarum
331.2 k1.2 k1.1 kBlera fallax
1111.2 k1.7 k11 kVòng đeo tay
221.5 k1.5 k1.5 kCá ngừ chù
239810251 kThiếu tướng Quân đội nhân dân Việt Nam
2404.1 k70 kVõ Nguyên Giáp
22663663663Thể loại:Địa chất dưới biển
230485 kBộ Ngoại giao (Việt Nam)
22652652652Thể loại:Núi lửa dưới biển
2202582.5 kCain và Abel
22024458 kVăn hóa
2201763 kThiết kế nội thất
22-16034695 kHải Phòng
2205.9 k5.7 kVịnh Cam Ranh
133.8 k3.7 k3.7 kRuồi giả ong mứt
122.4 k2.4 k5 kBến Cầu
2205.3 k2.7 kCông ty cổ phần viễn thông FPT
122.1 k2 k2.7 kDanh sách bài hát thu âm bởi Christina Aguilera
1107577631.7 kThụ phấn nhờ gió
141.4 k1.4 k16 kStairway to Heaven
121.7 k1.7 k3.4 kHải âu cổ rụt Đại Tây Dương
22-1.8 k2.1 k909Tropidia
131.4 k1.3 k1.3 kTuyên thánh
2423949366 kLiên bang Đông Dương
2302.1 k66 kBoeing B-52 Stratofortress
22333333333Thể loại:Động vật đặc hữu Argentina
2202.2 k19 kNhư Ý Cát Tường (phim truyền hình)
22326326326Thể loại:Sinh thái học côn trùng
121 k100520 kNghịch lý Zeno
22270270270Thể loại:Actiniaria
221.5 k1.4 k1.4 kSphaerophoria scripta
221.4 k1.4 k1.4 kEristalis tenax
221.4 k1.4 k1.4 kVolucella pellucens
221.4 k1.3 k1.3 kMyathropa florea
221.3 k1.3 k1.3 kBaccha elongata
221.3 k1.3 k1.3 kVolucella bombylans
221.3 k1.3 k1.3 kSericomyia silentis
221.3 k1.3 k1.3 kHelophilus trivittatus
23014213 kFPT
221.3 k1.3 k1.3 kHelophilus pendulus
221.3 k1.3 k1.3 kSyrphus ribesii
221.3 k1.3 k1.3 kMetasyrphus lapponicus
221.3 k1.3 k1.3 kEristalis intricarius
221.3 k1.3 k1.3 kMetasyrphus latifasciatus
221.3 k1.3 k1.3 kEristalinus aeneus
221.3 k1.3 k1.3 kRhingia campestris
221.3 k1.2 k1.2 kEristalinus quinquelineatus
221.3 k1.2 k1.2 kPlatycheirus albimanus
221.3 k1.2 k1.2 kDasysyrphus tricinctus
221.3 k1.3 k1.3 kSphaerophoria interrupta
221.3 k1.2 k1.2 kPlatycheirus clypeatus
221.2 k1.3 k1.2 kPlatycheirus immarginatus
221.3 k1.2 k1.2 kPipiza quadrimaculata
221.3 k1.2 k1.2 kSimosyrphus grandicornis
221.3 k1.2 k1.2 kMicrodon mutabilis
221.3 k1.2 k1.2 kEristalis abusiva
Graphique des modifications 7 January 2013
Graphique des utilisateurs 7 January 2013
Graphique des espaces de noms 7 January 2013