vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
11810 k11 k9.8 kBản mẫu:Infobox EU
382.3 k2.4 k2.2 kBản mẫu:Tai nạn xe buýt
1115 k15 k15 kBản mẫu:2017–18 UEFA Champions League qualifying phase and play-off round
212011 k5 kBản mẫu:Thu Phương
145.5 k5.4 k5.4 kBản mẫu:Tai nạn xe buýt/doc
22153631.8 kBản mẫu:Tin tức
113.4 k3.3 k3.3 kBản mẫu:Giải SAG
12-1.6 k1.6 k8.9 kBản mẫu:Infobox Liên minh châu Âu
221161342.8 kBản mẫu:Tôn giáo Ai Cập cổ đại
220922.1 kBản mẫu:Sửa trang khóa/doc
111.8 k1.8 k5.7 kBản mẫu:Infobox basketball club
113 k2.9 k2.9 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng L UEFA Europa League 2017–18
133 k2.9 k2.9 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng B UEFA Europa League 2017–18
132.9 k2.9 k2.9 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng A UEFA Europa League 2017–18
112.8 k2.7 k2.7 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng K UEFA Europa League 2017–18
123.1 k3 k3 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng C UEFA Europa League 2017–18
114.4 k4.3 k4.3 kBản mẫu:Vòng đấu loại trực tiếp UEFA Europa League 2017–18
1425611.4 kBản mẫu:Quốc gia Thập tự chinh
111.2 k1.2 k1.2 kBản mẫu:Giải Mai Vàng
111.2 k1.2 k1.2 kBản mẫu:Giải bóng đá quốc gia Rwanda
113.1 k3.1 k3.1 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng F UEFA Europa League 2017–18
113 k3 k3 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng J UEFA Europa League 2017–18
113 k3 k3 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng I UEFA Europa League 2017–18
113 k2.9 k2.9 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng G UEFA Europa League 2017–18
113 k2.9 k2.9 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng H UEFA Europa League 2017–18
112.9 k2.8 k2.8 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng E UEFA Europa League 2017–18
112.8 k2.8 k2.8 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng D UEFA Europa League 2017–18
13-2172251.8 kBản mẫu:Đội hình Saigon Heat
142283321.7 kBản mẫu:Homiel Voblast
11866866866Bản mẫu:Giải bóng đá Ngoại hạng Namibia
1171711.9 kBản mẫu:Vua nhà Mạc
1123623611 kBản mẫu:Thông tin chiến tranh
11343434Bản mẫu:SAG Awards Chron
1234342.7 kBản mẫu:Tín ngưỡng Ai Cập cổ đại
12-96961.4 kBản mẫu:Bóng đá Namibia
121481484.3 kBản mẫu:Hộp thông tin tu sĩ
121241243.8 kBản mẫu:Thủy điện trong lưu vực sông Hồng
13-5375448Bản mẫu:Vùng Belarus
11323212 kBản mẫu:Inflation/UK/dataset
12656511 kBản mẫu:Máy ảnh kỹ thuật số Canon EOS
11118.5 kBản mẫu:Hoàng hậu nhà Nguyên
1169692.5 kBản mẫu:Thịt
1244443.2 kBản mẫu:Bảng xếp hạng Bảng H UEFA Champions League 2017-18
119797980Bản mẫu:Thông tin hoa hậu/doc
11464646Bản mẫu:Infobox bus accident/doc
11424242Bản mẫu:Infobox bus accident
11484848Bản mẫu:Sơ khai manga
11373737Bản mẫu:Tỉnh Belarus
1116168.3 kBản mẫu:Mùa giải Cúp bóng đá Bulgaria
111919701Bản mẫu:Country data Nam Carolina
11-5550Bản mẫu:Danh sách hạng mục giải Grammy
11-1137Bản mẫu:Provinces of Belarus
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures