vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
623113398325 k21 kAsia's Next Top Model (mùa 5)
381112414014 k6.5 kGương mặt thương hiệu (mùa 2)
20971464766115 kThần tượng âm nhạc nhí: Vietnam Idol Kids 2017
43571.3 k1.3 k1.3 kCho một người vừa nằm xuống
141485.8 k17 k18 kTôn Lệ
4404604.2 k11 kGương mặt thương hiệu
334102 k2.2 k2 kJohn Law
1.3 k34-99133 kThành phố Hồ Chí Minh
6683421857035 kTôi, Thapki
6503311811821 kMặt nạ quân chủ
1193139.5 k9.3 k9.3 kMohammad bin Salman
331340199 k50 kBình Dương
1293773073018 kLệ Thủy (nghệ sĩ)
11134-2 k2.3 k10 kNguyễn Văn Trỗi
1731010 k10 k10 kTom Gehrels
55372.2 k2.2 k2.1 kDidcot
83345807567.4 kTắt đèn
72353.5 k3.4 k3.4 kĐại giáo đường Hồi giáo al-Nuri (Mosul)
42354.8 k4.7 k4.7 kEni
25331.7 k1.8 k1.7 kGranville Woods
37372.4 k2.5 k2.3 kDan Waern
27352.5 k5.3 k2.4 kMarshawn Lynch
11331.6 k1.8 k12 kBùi Quý Cảo
25332.2 k2.1 k2.1 kRichard Brick
15333.7 k3.6 k3.6 kAlbert Finney
12331982562.4 kAYun Hạ
933752056.7 kTừ Văn Bê
13356407902.1 kHải An, Tĩnh Gia
21360524828Cổ (họ)
333401883.7 kMật nhân
23370265.7 kCharlotte, Bắc Carolina
3.9 k22-464618 kTrương Hồ Phương Nga
1.4 k22030 k15 kDanh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
95223-114926 kĐịa lý Việt Nam
48722226236156 kNga
4702205614 kCung Hoàng Đạo
2612206021 kNhạc vàng
2832205.1 k2.6 kSuga (ca sĩ)
812239 k38 k59 kWales
18723020835 kKim Jong-un
2692201071 kTrịnh Công Sơn
2712203.8 k1.9 kPark Ji-min (1995)
2332206.9 k3.4 kJ-Hope
20622016 k8.1 kRap Monster
110272 k2 k20 k2017
2622202671 kPhật giáo
222149.3 k9.8 k9.1 kOBN Star Model
2332305.6 k87 kSự kiện 30 tháng 4 năm 1975
1952205 k21 kPark Bo-gum
1192465465433 kCải lương
109273827068.1 kChiến binh nụ cười
239220124.5 kThì hiện tại hoàn thành
18322046155 kF.C. Barcelona
1682205.7 k2.8 kKim Seok Jin
412105.4 k5.3 k6.2 kLê Thanh Liêm (sinh năm 1963)
11623044 k22 kPelé
22424024042 kNguyễn Cao Kỳ
18822034044 kKim Yoo-jung
23822042.9 kMạch nối tiếp và song song
210298990421Thể loại:Trường cao đẳng tại Việt Nam
10823909052 kNhà Mạc
154220814 kAsia's Next Top Model
140230129.7 kDanh sách quốc hoa
146220405.6 kBảo Quốc
74299441.3 k38 kMỹ Châu (nghệ sĩ)
6323092 k47 kDiego Maradona
11254.8 k4.7 k4.7 kĐỗ Ngọc Thịnh
134230349.3 kDanh sách tập phim Thám tử lừng danh Conan (mùa 16-nay)
1112210310321 kDanh sách nhân vật trong Cardcaptor Sakura
762327628041 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model
98238311.1 k32 kNine Muses
8234.7 k4.6 k4.6 kLữ Thanh Hải
38222 k1.9 k1.9 kBad Honnef
9522141413 kLê Ngọc Hân
21222.4 k2.4 k2.4 kJoe Kinnear
672318118134 kDanh sách các nhạc sĩ Tân nhạc Việt Nam
23116116116Thể loại:Nhà thiên văn học Hà Lan
22111111111Thể loại:Cựu sinh viên Đại học Leiden
12297.6 k7.4 k7.4 kBenelux' Next Top Model
102225568 kDanh sách đại diện của Việt Nam tại các cuộc thi sắc đẹp lớn
29221.3 k2 k1.3 kUnterengstringen
2124-1.8 k1.7 k4 kKhảo sát kiếm tiền
102201613 kĐào Duy Anh (nhạc sĩ)
2422853853853Calcaneus
20221.6 k1.6 k1.6 kAso-jinja
23231795.7 k3.6 kBơm thủy lực
80220628.8 kGu Hye-seon
24221.2 k1.1 k1.1 kDaniel Gluckstein
512248487.6 kNguyễn Văn Hiến
5824035414 kSen hồng
4224.7 k4.6 k4.6 kHàm hủy (lập trình máy tính)
9722024023 kLô hội
2722504732504Tebay
6122121235 kAsia's Next Top Model (Mùa 4)
3425028 k14 kChiến thuật biển người
592525175336 kTrung tâm Sản xuất Phim truyền hình Việt Nam
1122-1321.6 k3.1 kGiò me
6222-2693177.3 kLazada Việt Nam
822-3103603.5 kJohn Philip Sousa
42224954954.7 kTanin
552202.4 k9.5 kCollagen
2724-5516728 kM48 Patton
2923006.3 kHồ Hoài Anh
322018435 kGottfried Leibniz
8241.5 k1.6 k1.5 kFahri Korutürk
4123-1786627.9 kSnoop Dogg
59220010 kThanh Thủy (diễn viên)
8259325518 kMiss USA
56220014 kHữu Châu
39228208222.7 kOomycete
65220285.2 kRừng xà nu
3622-4319337 kPhi vụ động trời
32328287.5 kPay the Ghost
1622-959537 kLiêu Ninh (tàu sân bay)
5022036010 kSữa non
32231312596.2 kVăn phòng Tổng cục Chính trị (Việt Nam)
342209630 kSự phục sinh của Chúa Giêsu
3322041.9 kDùi cui
142302805.8 kCô em họ bất đắc dĩ
1022-19019819 kCut the Rope
15284124785.9 kBenelux's Next Top Model, Mùa thi 2
122213113111 kQuá trình ngẫu nhiên
92301426.5 kAmerica's Next Top Model, Mùa thi 10
1122081 kXung đột
48220143.9 kLou Hoàng
622014771Nguyễn Tấn Phát
15220507.6 kĐại hội Thể thao Đông Nam Á 2023
272202.5 k24 kTriết học Việt Nam
17220223 kNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
272205011 kDiên Khánh
92204301.1 kNgưng tụ
12240707 kLittle Baby Bum
10220138918Tun (tước hiệu Malaysia)
722041.4 kNinh Tây
5.6 k153.1 k3 k6.8 kLê Chiêm
2.2 k1112812838 kCúp Liên đoàn các châu lục 2017
2 k1111711712 kNguyễn Khoa Điềm
3.3 k11121228 kBlack Pink
1.6 k12868610 kTrần Thanh Mẫn
1.7 k11545418 kTriệu Lệ Dĩnh
8921188088013 kĐối tác đáng ngờ
75911-2752756.3 kSống chung với mẹ chồng
7781160607.9 kHun Sen
44011-7.1 k6.9 k42 kQuảng Ninh
5461643060036 kTrần Đại Quang
54911-202024 kCúp Liên đoàn các châu lục
49711343497 kVõ Tắc Thiên
390114343177 kChiến tranh biên giới Việt–Trung 1979
3911119197 kĐại hội Thể thao Đông Nam Á 2017
25511-1 k100888 kNhà Trần
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures