vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
3823150152371 kKinh tế Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
45247481.3 k360 kGiuse Ngô Quang Kiệt
6228-319 k314 kNhân quyền tại Việt Nam
31922086203 kĐà Nẵng
911-44196 kNgười Mỹ gốc Do Thái
14023307307193 kAnh
9534127.4 k7.6 k172 kSự kiện Tết Mậu Thân
421470878172 kWales
787255.1 k5.1 k170 kRoger Federer
19935446524166 kTaylor Swift
51611-2020159 kMỹ Tâm
212115151152 kĐồng bằng sông Cửu Long
58822088144 kViệt Nam Cộng hòa
998213027 k141 kThành phố Hồ Chí Minh
2911163.7 k3.8 k140 kLê Thánh Tông
5492113.1 k3.1 k123 kSingapore
16111515114 kPhá thai
291122109 kDanh sách các pharaon
14812115115102 kCải cách ruộng đất tại miền Bắc Việt Nam
14022010297 kVũ trụ
58231362.8 k96 kM1 Abrams
702391.8 k1.9 k92 kHAL Dhruv
151170570592 kOrlando, Florida
8611238538589 kHàn Quốc
128120089 kHãng hàng không Quốc gia Việt Nam
2211-353588 kNhậm Hiền Tề
21723-21287 kCần Thơ
311211411480 kDanh sách thị trấn tại Việt Nam
3811161679 kTự sát
4412-3775 kKali
85110074 kDanh sách các cầu thủ Manchester United
35411-7772 kNhư Quỳnh (ca sĩ)
811333371 kThiện nhượng
9511828268 kEd Sheeran
17011141468 kĐồng Tháp
2762201267 kQuân lực Việt Nam Cộng hòa
25156.3 k6.1 k65 kUnas
11311-12512565 kTrận Thành cổ Quảng Trị
12611-9961 kGiải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam
4511585858 kKhông quân Hoa Kỳ
1.9 k1116 k16 k55 kThế vận hội Mùa đông 2018
1811161654 kTrường sinh bất tử
12023-35535554 kSong Joong-ki
6463414915153 kTrần Hưng Đạo
3911-10810852 kMẹ Têrêsa
2711454551 kPhêrô Nguyễn Văn Nhơn
961121921951 kOlivier Giroud
151211 k12 k51 kMicrosoft Visual Studio
312-21251 kBất ổn chính trị Thái Lan tháng 4, 2009
22911434350 kTransformers: Chiến binh cuối cùng
1132206650 kKim Tae-yeon
10813337 k38 k48 kOslo
11411-616147 kJay Park
761266466447 kKinh tế Nhật Bản
567220445 kPhan Văn Anh Vũ
3911232344 k2017
8011454544 kThảm sát Mỹ Lai
432201244 kDanh sách nhân vật trong Thất kiếm anh hùng
653121144 kIKON
126110043 kQuy Nhơn
1041387043 kLê Thái Tông
1011223825443 kKon Tum
9723085 k42 kTrần
6115542 kTrần Gia Hoa
481320128341 kChiến tranh
211423 k23 k41 kVương Đôn
851325025041 kVinhomes Times City
5211454541 kPhaolô Bùi Văn Đọc
5611-2.9 k2.8 k40 kTrường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
10518776339 kThời bao cấp
512444638 kAloisiô Nguyễn Hùng Vị
51124024038 kLennon-McCartney
92338310338 kDanh sách câu thần chú trong Harry Potter
8913-28652837 kĐặng Lệ Quân
1.3 k2318118137 kHanyu Yuzuru
1611220320336 kĐàm Vĩnh Hưng
1521101.6 k1.5 k36 kTây du ký (phim truyền hình 1986)
761116516536 kLan Phương
49113.3 k3.2 k35 kChung kết thế giới Liên Minh Huyền Thoại
3111454535 kGiuse Đinh Đức Đạo
17311-434335 kBình Định
6881133733735 kĐường hoa Nguyễn Huệ
5712101035 kSI
711242434 kHuyền thoại Lý Tiểu Long
304131 k100034 kDương Quý Phi
2511-7734 kXác ướp
192310310934 kTrung tâm Truyền hình cáp - Đài truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh
16812670234 kNU'EST
131113334 kMiền Trung (Việt Nam)
511454533 kPhêrô Huỳnh Văn Hai
204110032 kNghệ An
58127732 kChiến tranh Đại Việt - Lan Xang (1478-1480)
3811121232 kKon Tum (thành phố)
61432 k32 k32 kDanh sách các lệnh CIL
5811-242432 kLập phương Rubik
911252531 kQuyền được chết
5612-808431 kĐài Truyền hình Kỹ thuật số VTC
12161 k1 k31 kLàn sóng Đài Loan
1.6 k5836140331 kWanna One
711454530 kGioan Baotixita Bùi Tuần
211-181830 kDanh sách tập của chương trình Saturday Night Live Korea
231394094030 kPhaolô Nguyễn Văn Bình
2111545430 kThanh Oai
3211-262630 kOh My Girl
11423059 k30 kNguyễn
3116629 kLaurent Koscielny
4223-89629 kGioan Baotixita Phạm Minh Mẫn
23135323629 kNCT (nhóm nhạc)
611-6629 kDiệp Vấn 3
8411-2229 kLoona (nhóm nhạc)
31160160129 kGiải Grammy cho Album nhạc alternative xuất sắc nhất
59511242428 kHoài Linh
1812494928 kLana Del Rey
64011-101027 kBlack Pink
2115527 kThái Y Lâm
2611202027 kTrường Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
362201827 kMơ (cây)
3711343426 kHydro peroxid
17114426 kAnatolia Story
26922010226 kChiến tranh Nguyên Mông – Đại Việt
19117-27527926 kNgân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương
1311101026 kTân Hiệp Phát
7511161626 kGiỗ
6222052 k26 kPhương châm 16 chữ vàng
1061123523525 kTrần Quang Khải
911454525 kGiuse Đỗ Mạnh Hùng
451292792725 kCà Mau (thành phố)
12110024 kGiải thưởng Zener
83131.1 k1.1 k23 kFukuzawa Yukichi
811444422 kAnphongsô Nguyễn Hữu Long
402316722 kĐào (họ)
193128021 k22 kNikola Tesla
3111 k1 k22 kGiải Grammy cho Album rock xuất sắc nhất
16115522 kDương Thừa Lâm
121196896822 kTổng thống Nam Phi
7113.2 k3.1 k22 kCatherine xứ Aragon
7111151521 kTử hình
12919121 kK+
611-6621 kĐơn vị hành chính cấp xã Việt Nam khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ
3711-2220 kĐội quân Doraemon
792202220 kNam Cao
5623040 k20 kBùi (họ)
7115520 kVương Tâm Lăng
211-292919 kGiải Video âm nhạc của MTV cho Video xuất sắc nhất của nữ ca sĩ
1115519 kTiêu Á Hiên
82220419 kSong Mino
13311-292919 kKim Chung-ha
311161619 kGianluca Rocchi
1711-161619 kCông ty TNHH Truyền hình Kỹ thuật số Miền Nam (SDTV)
151719 k18 k18 kChermarn Boonyasak
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures