vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
52311111111232 kĐài Loan
1.8 k44-39207 kHà Nội
736114444183 kTrung Quốc
2751144162 kẢ Rập Xê Út
79814363393151 kChiến tranh thế giới thứ nhất
34411347347146 kCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
3682501 k145 kCanada
8612200108 kLiên minh châu Âu
1321110310391 kDanh sách các chương trình Paris By Night
275136.1 k6 k90 kAn Giang
1.3 k11161689 kBitcoin
18412-5588 kHãng hàng không Quốc gia Việt Nam
2122-888884 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 16
1 k1212112178 kHàn Quốc
14127.5 k7.4 k77 kVấn đề môi trường ở Thái Lan
15135-9981.6 k76 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
221113.6 k3.6 k72 kKono Light Novel ga Sugoi!
1722429829862 kBangladesh
126110061 kBhutan
26111-37937960 kQuân chủng Phòng không - Không quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
481153 k52 k57 kThế giới Ả Rập
9611-13313357 kCá voi xanh
543135.6 k5.5 k54 kChủ nghĩa đế quốc Mỹ
14811-2252 kChúa Nguyễn
10411737352 kIPhone
1.6 k2203249 kFacebook
78261.1 k1.1 k47 kĐông Triều
34411-121246 kHai Bà Trưng
58411464645 kĐồng Nai
2811-2.3 k2.2 k45 kSukhoi Su-27
4641455855842 kCô Ba Sài Gòn
20411565641 kPhi Nhung
104182.3 k2.3 k40 kKitô hữu
14125029235 kTaj Mahal
103220235 kPristin
11511212135 kPhủ Lý
19111-111134 kTây Nam Á
43622313134 kCác dân tộc tại Việt Nam
1151141741733 kNATO
24311565633 kHà Nam
2.8 k111131 kÁo dài
208110030 kTập Cận Bình
10723-6523529 kNguyễn
52911515129 kNguyễn Du
29911-202028 kTrí tuệ nhân tạo
7512161628 kMartin Garrix
3232203.5 k26 kRed Velvet (nhóm nhạc)
370141.3 k1.2 k25 kBlack Pink
1.4 k2611911925 kWanna One
3.8 k331.2 k1.1 k25 kNguyễn Xuân Anh
1213-8344924 kDavis Cup 2017
4113.1 k3 k23 kGenie in a Bottle
72220221 kQuán Thế Âm
8312707021 kVụ ám sát John F. Kennedy
61811-1121 kĐột biến sinh học
901247547520 kHoa hậu phụ nữ Việt Nam qua ảnh
571914 k19 k20 kSia
276119920 kTriệu Lệ Dĩnh
1611118 k19 k20 kLuangnamtha
154143.8 k3.7 k19 kTiền tệ
26611-505019 kChế Linh
2321319 k18 k18 kTrương Lỗi
2511540744518 kDavis Cup 2017 Nhóm Thế giới
44911393918 kTrấn Thành
16911454518 kNgô Nhĩ Khai Hy
18611646418 kNgô Thanh Vân
51486586517 kFlowers
47112 k1.9 k17 kMicrosoft Excel
1218 k17 k17 kLý Phụ Quốc
3522314 k14 k17 kCội nguồn nhân gian
237124616 kLiên Quân (trò chơi)
1072202.5 k16 kÁp-xe
27011-16216216 kTam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
7.3 k11393915 kLễ Tạ ơn
1822267974915 kVõ Tòng
356110015 kChùa Một Cột
17411-1114 kTập hợp (toán học)
28193 k3.2 k14 kLê Thanh Vân
322465099214 kĐế quốc Xô viết
9711313114 kThị trấn (Việt Nam)
684120111 k14 kMinh Béo
49220214 kChris Hemsworth
24523010214 kThứ Sáu ngày 13
61114 k14 k14 kChủ nghĩa dân tộc Ả Rập
25142.4 k2.7 k13 kCao đẳng Kinh tế Đối ngoại
67174.5 k4.4 k13 kỦy ban thường vụ Quốc hội
1121326526513 kLê Minh Khái
13711-6613 kLưu Quang Vũ
1412121.1 k21 k12 kHTV3
51223.4 k3.3 k12 kKhối Warszawa
1071357559912 kMộc Châu
912203812 kBộ Y tế (Việt Nam)
18162.1 k2.1 k11 kTrận Hồng Kông
531337.8 k7.7 k11 kTriệu Thị Huyền
2391254.2 k4.8 k10 kThái Thị Liên
102123003009.7 kThích Thanh Từ
8126036039.7 kSophie Dee
149.9 k10 k9.7 kLời chào tình yêu
4149.6 k9.5 k9.4 kROKS Seoul (DD-912)
4926831019.4 kNguyễn Thị Duệ
1071137379.1 kPhương Dung
1402309 k8.9 k8.8 kBùi Thị Diễm
191264648.8 kNgười Pa Kô
118.9 k8.7 k8.7 kTCG İstanbul (D-340)
1561126268.4 kĐặng Thái Sơn
4241111118.1 kXuân Quỳnh
117171.3 k1.3 k7.9 kQuang Vinh (ca sĩ)
112113.3 k3.3 k7.9 kSát nhân trong bóng tối
118 k7.8 k7.8 kTCG İzmir (D-341)
1901143437.7 kHồ sơ Paradise
1117.8 k7.6 k7.6 kROCS Ching Yang (DD-9)
1117.7 k7.5 k7.5 kROCS An Dương (DD-18)
242208747.5 kWatsuki Nobuhiro
8224-11137.3 kTượng A-di-đà chùa Phật Tích
2117.3 k7.2 k7.2 kJDS Ariake (DD-183)
3127.3 k7.2 k7.2 kROCS Kwei Yang (DDG-908)
1127.3 k7.2 k7.2 kJDS Yūgure (DD-184)
20151.6 k1.6 k7.1 kKsor H’Bơ Khăp
1117.2 k7.1 k7.1 kROCS Kuen Yang (DD-19)
1.4 k246246.6 kNón lá
3116.6 k6.4 k6.4 kROKS Pusan (DD-913)
116.5 k6.3 k6.3 kTCG Iskenderun (D-343)
1156.4 k6.5 k6.2 kROKS Chung Mu (DD-911)
35193535736 kAragaki Yui
922005.9 kDJ Khaled
3112-1 k10015.7 kThiến nữ u hồn
381122773655.7 kQuỳnh Nhai
23143 k2.9 k5.6 kSốp Cộp
7141.8 k1.8 k5.5 kLê Xuân Thân
5141.1 k1.2 k5.5 kArctiinae
89132322325.5 kNgày Thế giới Tưởng niệm Nạn nhân Giao thông đường bộ
2155.4 k5.3 k5.3 kROKS Jeon Ju (DD-925)
1125 k4.9 k4.9 kROKS Kang Won (DD-922)
11194.8 k6.3 k4.7 kROKS Chung Nam (DE-73)
9114.8 k4.7 k4.7 kChu Khải
5174.7 k4.7 k4.6 kROKS Kyongki (F-71)
14184.7 k4.7 k4.6 kCơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao
7252992994.6 kBritain's Next Top Model, Mùa thi 12
134.7 k4.6 k4.6 kVũ thần chính quyền
2124.7 k4.6 k4.6 kROKS Kang Won (F-72)
4114.6 k4.5 k4.5 kROCS Thái Nguyên (DE-27)
51114.6 k4.5 k4.5 kLikey
2291114144.4 kMã Vân (thương nhân)
2124.5 k4.3 k4.3 kROKS Kwang Ju (DD-921)
1001149493.6 kCục Cảnh sát điều tra tội phạm kinh tế và tham nhũng
4121.9 k1.9 k3.4 kAn Sinh, Đông Triều
17121.1 k1 k3.4 kChử
5133.4 k3.4 k3.4 kLouis Chamniern Santisukniran
162416833.3 kHồ Tuấn Tài
10253.4 k3.3 k3.3 kGiuse Vương Dũ Vinh
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures