vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
12 k00Trang Chính
1.6 k5836140331 kWanna One
7.6 k00Chiến tranh biên giới Việt–Trung 1979
9534127.4 k7.6 k172 kSự kiện Tết Mậu Thân
2.7 k00BTS (nhóm nhạc)
2.4 k00YouTube
2.2 k00Tết Nguyên Đán
1.3 k2318118137 kHanyu Yuzuru
1.8 k00Facebook
1.5 k00Vụ án Lê Văn Luyện
1.5 k00XXX (loạt phim)
1.5 k00Việt Nam
1.2 k00Thăng Long tứ trấn
1.1 k00Doraemon
1 k00Ngô Diệc Phàm
1.9 k1116 k16 k55 kThế vận hội Mùa đông 2018
787255.1 k5.1 k170 kRoger Federer
998213027 k141 kThành phố Hồ Chí Minh
97600Loạn luân
93100Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
92500Bài Tiến lên
84300Xì dách
83900Can Chi
6881133733735 kĐường hoa Nguyễn Huệ
77200Quan hệ tình dục
6463414915153 kTrần Hưng Đạo
8611238538589 kHàn Quốc
5492113.1 k3.1 k123 kSingapore
70923011 k15 kGặp nhau cuối năm
65000Phim khiêu dâm
62800Thủ tướng Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
56711-1118 kTam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
58100Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1997)
64011-101027 kBlack Pink
55600Xuân Hinh
567220445 kPhan Văn Anh Vũ
58822088144 kViệt Nam Cộng hòa
653121144 kIKON
51100Bitcoin
59511242428 kHoài Linh
23135323629 kNCT (nhóm nhạc)
49500Hoa Du Ký
10813337 k38 k48 kOslo
48500Bi đá trên băng
55011886.5 kXuân Bắc
1683119.3 k9.1 k9.8 kVụ thảm sát tại thành phố Hồ Chí Minh (2018)
46500George II của Anh
46500Robert Walpole
51611-2020159 kMỹ Tâm
44200O
31922086203 kĐà Nẵng
26922010226 kChiến tranh Nguyên Mông – Đại Việt
186241266344.7 kBảng tổng sắp huy chương Thế vận hội Mùa đông 2018
2911163.7 k3.8 k140 kLê Thánh Tông
352172.6 k2.7 k7 kBùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1995)
15323025 k6.6 kA-di-đà
41000Momoland
2762201267 kQuân lực Việt Nam Cộng hòa
39900Nauru
26922039616 kLiên Quân (trò chơi)
39500Núi Yên Tử
702391.8 k1.9 k92 kHAL Dhruv
9367.7 k7.6 k7.5 kThe 7D
37100Phạm Nhật Vượng
37100Sông Bạch Đằng
36800Hùng Thuận
35700Chùa Bái Đính
33700Nguyễn Hưng
19935446524166 kTaylor Swift
304131 k100034 kDương Quý Phi
33200Stephen Hawking
211423 k23 k41 kVương Đôn
38011-121216 kĐịch Lệ Nhiệt Ba
53273 k6.9 k5 kTrần Quang Phương
32100George III của Anh
31900Thomas Jefferson
151719 k18 k18 kChermarn Boonyasak
30600Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
14023307307193 kAnh
5736054 k13 kNgô (họ)
29700Web chìm
29700Danh sách tập của chương trình Running Man
12023-35535554 kSong Joong-ki
5031717912 k7.6 kVTV5
11423059 k30 kNguyễn
35411-7772 kNhư Quỳnh (ca sĩ)
111172.4 k2.3 k8.2 kXả súng tại trường học Parkland Florida
165.7 k5.5 k5.5 kDaniel Fernando Sturla Berhouet
28200Lại Văn Sâm
27800IPhone
1521101.6 k1.5 k36 kTây du ký (phim truyền hình 1986)
21723-21287 kCần Thơ
9723085 k42 kTrần
125.6 k5.5 k5.5 kUchi-deshi
26300Công nghiệp 4.0
25156.3 k6.1 k65 kUnas
92338310338 kDanh sách câu thần chú trong Harry Potter
240128617615 kTFBoys
96240309.3 kNgười Khmer (Việt Nam)
204110032 kNghệ An
9223-5925946.6 kQuan thoại
3146.6 k6.4 k6.4 kItalia's Next Top Model, Mùa 2
193128021 k22 kNikola Tesla
24600Chùa Hương
321189.4 k9.2 k9.2 kVincent Gerard Nichols
45247481.3 k360 kGiuse Ngô Quang Kiệt
24000Quang Lê
26411545412 kNanatsu no Taizai
8174.2 k4.1 k8.9 kDương Tông Vĩ
24611-337.2 kHoạt động tình dục của con người
2434-1316 kChinh phục - Vietnam's Brainiest Kid
4223-89629 kGioan Baotixita Phạm Minh Mẫn
123.2 k3.1 k3.8 kMinh Ý Vương hậu
23600Trận Bạch Đằng (938)
1132206650 kKim Tae-yeon
23200Tự Long
23100Phan Anh Minh
14022010297 kVũ trụ
151211 k12 k51 kMicrosoft Visual Studio
5623040 k20 kBùi (họ)
16812670234 kNU'EST
6228-319 k314 kNhân quyền tại Việt Nam
1302304448.3 kChùa Dâu
19167 k6.8 k6.8 kLorenzo Baldisseri
22500Seventeen (nhóm nhạc)
1402202.6 k1.3 kXuất tinh
21800EXO (nhóm nhạc)
12611-9961 kGiải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam
61432 k32 k32 kDanh sách các lệnh CIL
9722016889W
2312-8.9 k8.7 k8.2 kNgày Quốc khánh (Việt Nam)
128120089 kHãng hàng không Quốc gia Việt Nam
5611-2.9 k2.8 k40 kTrường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
21500Thương vụ bạc tỷ
1712-30 k29 k6 kDanh sách các đơn vị hành chính tại Việt Nam
1611220320336 kĐàm Vĩnh Hưng
112 k2 k2 kRutherford (đơn vị)
692701.4 k14 kKamen Rider Build
58231362.8 k96 kM1 Abrams
69137707702.4 kKim Do-yeon
20500Hồng Vân (diễn viên)
84115565565.8 kKim Jae-hwan (ca sĩ)
10214-242417 kViolet Evergarden
11-1.7 k1.7 k4.1 kHampshire
5133.5 k3.4 k9.5 kAcrolein
22911434350 kTransformers: Chiến binh cuối cùng
14812115115102 kCải cách ruộng đất tại miền Bắc Việt Nam
19111-525213 kĐào (thực vật)
13254174179.7 kTôma Aquinô Vũ Đình Hiệu
19400Lệ Quyên (ca sĩ sinh 1981)
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures