vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
9723085 k42 kTrần
11423059 k30 kNguyễn
5736054 k13 kNgô (họ)
6222052 k26 kPhương châm 16 chữ vàng
5623040 k20 kBùi (họ)
10813337 k38 k48 kOslo
61432 k32 k32 kDanh sách các lệnh CIL
1712-30 k29 k6 kDanh sách các đơn vị hành chính tại Việt Nam
998213027 k141 kThành phố Hồ Chí Minh
15323025 k6.6 kA-di-đà
211423 k23 k41 kVương Đôn
6228-319 k314 kNhân quyền tại Việt Nam
151719 k18 k18 kChermarn Boonyasak
1.9 k1116 k16 k55 kThế vận hội Mùa đông 2018
5031717912 k7.6 kVTV5
151211 k12 k51 kMicrosoft Visual Studio
70923011 k15 kGặp nhau cuối năm
321189.4 k9.2 k9.2 kVincent Gerard Nichols
1683119.3 k9.1 k9.8 kVụ thảm sát tại thành phố Hồ Chí Minh (2018)
2312-8.9 k8.7 k8.2 kNgày Quốc khánh (Việt Nam)
9534127.4 k7.6 k172 kSự kiện Tết Mậu Thân
9367.7 k7.6 k7.5 kThe 7D
1014-7.5 k7.4 k1.8 kĐơn vị hành chính cấp xã Việt Nam khu vực Đông Bắc Bộ
152207.2 k3.6 kLữ (họ)
53273 k6.9 k5 kTrần Quang Phương
19167 k6.8 k6.8 kLorenzo Baldisseri
3146.6 k6.4 k6.4 kItalia's Next Top Model, Mùa 2
11126.4 k6.3 k6.3 kMelodrama (album của Lorde)
25156.3 k6.1 k65 kUnas
165.7 k5.5 k5.5 kDaniel Fernando Sturla Berhouet
125.6 k5.5 k5.5 kUchi-deshi
9145.5 k5.4 k5.4 kHệ thống kiểu dữ liệu dùng chung
787255.1 k5.1 k170 kRoger Federer
7114.3 k4.2 k4.2 kDanh sách võ sư aikido
8174.2 k4.1 k8.9 kDương Tông Vĩ
9154.2 k4.1 k4.1 kQueens of the Stone Age
2911163.7 k3.8 k140 kLê Thánh Tông
10163.9 k3.8 k3.8 kLust for Life (album của Lana Del Rey)
5133.5 k3.4 k9.5 kAcrolein
2203.3 k1.7 kThể loại:Văn phong không thích hợp
49113.3 k3.2 k35 kChung kết thế giới Liên Minh Huyền Thoại
123.2 k3.1 k3.8 kMinh Ý Vương hậu
7113.2 k3.1 k22 kCatherine xứ Aragon
5492113.1 k3.1 k123 kSingapore
16123 k2.9 k5.7 kCao Ly Túc Tông
12122.9 k2.9 k4.8 kNhân Duệ Vương hậu
5611-2.9 k2.8 k40 kTrường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
58231362.8 k96 kM1 Abrams
352172.6 k2.7 k7 kBùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1995)
20172.7 k2.6 k2.6 kNhật ký tình yêu (phim Thái Lan)
1402202.6 k1.3 kXuất tinh
111172.4 k2.3 k8.2 kXả súng tại trường học Parkland Florida
572202.3 k17 kThiền tông
6122.1 k2 k4.8 kLuis Francisco Ladaria Ferrer
10112.1 k2 k7.6 kCao Ly Duệ Tông
7112 k2 k5.6 kTiếng Ai Cập
112 k2 k2 kRutherford (đơn vị)
35111.9 k1.9 k11 kVĩnh Cửu, Đồng Nai
702391.8 k1.9 k92 kHAL Dhruv
5111.8 k1.8 k1.8 kAikidōka
9141.7 k1.7 k4.3 kChuyến bay 73 của Pan Am
11-1.7 k1.7 k4.1 kHampshire
9121.6 k1.6 k5.2 kCharles Hói
1521101.6 k1.5 k36 kTây du ký (phim truyền hình 1986)
692701.4 k14 kKamen Rider Build
27131.4 k1.4 k1.4 kMôi lớn
12111.4 k1.3 k2.9 kCao Ly Hiến Tông
6111.3 k1.3 k1.3 kVõ Sở
45247481.3 k360 kGiuse Ngô Quang Kiệt
83131.1 k1.1 k23 kFukuzawa Yukichi
9111 k1 k2.6 kCao Ly An Tông
12161 k1 k31 kLàn sóng Đài Loan
193128021 k22 kNikola Tesla
3111 k1 k22 kGiải Grammy cho Album rock xuất sắc nhất
304131 k100034 kDương Quý Phi
121196896822 kTổng thống Nam Phi
231394094030 kPhaolô Nguyễn Văn Bình
451292792725 kCà Mau (thành phố)
9148678931.7 kRad (đơn vị)
421470878172 kWales
4144578476 kItalia's Next Top Model, Mùa 1
11153477775.4 kTrường Trung học phổ thông chuyên Nguyễn Tất Thành, Yên Bái
69137707702.4 kKim Do-yeon
10518776339 kThời bao cấp
4137137133.9 kNME
151170570592 kOrlando, Florida
16812670234 kNU'EST
3116946941.4 kSematophyllaceae
761266466447 kKinh tế Nhật Bản
211753665212 kCách mạng
186241266344.7 kBảng tổng sắp huy chương Thế vận hội Mùa đông 2018
4136156153 kCác ngày lễ ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
31160160129 kGiải Grammy cho Album nhạc alternative xuất sắc nhất
9223-5925946.6 kQuan thoại
11591591591Domenico Calcagno
84115565565.8 kKim Jae-hwan (ca sĩ)
3612-5355359.4 kAnn Thongprasom
8913-28652837 kĐặng Lệ Quân
19935446524166 kTaylor Swift
5133935014.7 kThe Prestige (phim 2006)
11473473473Lệ Thái Tử
1302304448.3 kChùa Dâu
6143784322.3 kThành Vương
13254174179.7 kTôma Aquinô Vũ Đình Hiệu
23114174174.8 kCao Ly Tuyên Tông
114124121.3 kMinh Vương (thụy hiệu)
1.6 k5836140331 kWanna One
11402402402Thể loại:Người theo quốc tịch và thế kỷ và nghề nghiệp
1812-1863981.5 kMộ Dung
26922039616 kLiên Quân (trò chơi)
123913911 kNguyên Công
8611238538589 kHàn Quốc
12023-35535554 kSong Joong-ki
11345345345Thể loại:Người Đài Loan theo thế kỷ và nghề nghiệp
13339341339Thể loại:Người theo nghề nghiệp và quốc tịch và thế kỷ
351325834018 kThơ chúc Tết của Hồ Chí Minh
11339339339Thể loại:Người theo nghề nghiệp và thế kỷ và quốc tịch
6881133733735 kĐường hoa Nguyễn Huệ
11335335335Thể loại:Nữ giới Đài Loan theo nghề nghiệp
311330330969Văn Đức Hậu
29252983223.6 kDreamsTV
11314314314Thể loại:Người theo thế kỷ và quốc tịch và nghề nghiệp
511-312312980Alto
232203084.2 kTrần Quang Lộc
14023307307193 kAnh
1123053051.7 kChiêu Vương
411130130118 kĐài Truyền hình Thành phố Hồ Chí Minh
2122942942.1 kVăn Vương
411-29229213 kNgôn ngữ trung gian dùng chung
481320128341 kChiến tranh
11280280280Thể loại:Liên đoàn bóng ném quốc tế
19117-27527926 kNgân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương
11276276276Thể loại:Người Đài Loan thế kỷ 20
11269269269Thể loại:Nữ ca sĩ Đài Loan
3112632631.8 kRhagastis velata
213-12026011 kCúp EHF nữ
11259259259Thể loại:Người theo thế kỷ và quốc tịch
11259259259Thể loại:Nhạc sĩ Đài Loan
11258258258Thể loại:Người thế kỷ 20 theo quốc tịch và nghề nghiệp
11258258258Thể loại:Nhân vật giải trí Đài Loan
11258258258Thể loại:Người thế kỷ 20 theo nghề nghiệp và quốc tịch
11257257257Thể loại:Người Đài Loan thế kỷ 20 theo nghề nghiệp
7132002566 kGiuse Phan Văn Hoa
1011223825443 kKon Tum
71132402549.4 kPledis Entertainment
11254254254Thể loại:Người theo thế kỷ và nghề nghiệp và quốc tịch
191225225211 kKỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia lớp 12 trung học phổ thông Việt Nam
851325025041 kVinhomes Times City
11249249249Thể loại:Nhạc sĩ Trung Quốc
11247247247Thể loại:Người Đài Loan theo thế kỷ
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures