vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
481153 k52 k57 kThế giới Ả Rập
2321319 k18 k18 kTrương Lỗi
1611118 k19 k20 kLuangnamtha
1218 k17 k17 kLý Phụ Quốc
571914 k19 k20 kSia
61114 k14 k14 kChủ nghĩa dân tộc Ả Rập
3522314 k14 k17 kCội nguồn nhân gian
149.9 k10 k9.7 kLời chào tình yêu
4149.6 k9.5 k9.4 kROKS Seoul (DD-912)
1402309 k8.9 k8.8 kBùi Thị Diễm
118.9 k8.7 k8.7 kTCG İstanbul (D-340)
118 k7.8 k7.8 kTCG İzmir (D-341)
531337.8 k7.7 k11 kTriệu Thị Huyền
1117.8 k7.6 k7.6 kROCS Ching Yang (DD-9)
1117.7 k7.5 k7.5 kROCS An Dương (DD-18)
14127.5 k7.4 k77 kVấn đề môi trường ở Thái Lan
2117.3 k7.2 k7.2 kJDS Ariake (DD-183)
3127.3 k7.2 k7.2 kROCS Kwei Yang (DDG-908)
1127.3 k7.2 k7.2 kJDS Yūgure (DD-184)
1117.2 k7.1 k7.1 kROCS Kuen Yang (DD-19)
3116.6 k6.4 k6.4 kROKS Pusan (DD-913)
116.5 k6.3 k6.3 kTCG Iskenderun (D-343)
1156.4 k6.5 k6.2 kROKS Chung Mu (DD-911)
275136.1 k6 k90 kAn Giang
543135.6 k5.5 k54 kChủ nghĩa đế quốc Mỹ
2155.4 k5.3 k5.3 kROKS Jeon Ju (DD-925)
1125 k4.9 k4.9 kROKS Kang Won (DD-922)
11194.8 k6.3 k4.7 kROKS Chung Nam (DE-73)
9114.8 k4.7 k4.7 kChu Khải
5174.7 k4.7 k4.6 kROKS Kyongki (F-71)
14184.7 k4.7 k4.6 kCơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao
134.7 k4.6 k4.6 kVũ thần chính quyền
2124.7 k4.6 k4.6 kROKS Kang Won (F-72)
4114.6 k4.5 k4.5 kROCS Thái Nguyên (DE-27)
51114.6 k4.5 k4.5 kLikey
67174.5 k4.4 k13 kỦy ban thường vụ Quốc hội
2124.5 k4.3 k4.3 kROKS Kwang Ju (DD-921)
2391254.2 k4.8 k10 kThái Thị Liên
154143.8 k3.7 k19 kTiền tệ
221113.6 k3.6 k72 kKono Light Novel ga Sugoi!
5133.4 k3.4 k3.4 kLouis Chamniern Santisukniran
10253.4 k3.3 k3.3 kGiuse Vương Dũ Vinh
51223.4 k3.3 k12 kKhối Warszawa
10153.3 k3.3 k3.3 kJustinus Harjosusanto
112113.3 k3.3 k7.9 kSát nhân trong bóng tối
7133.1 k3.9 k3 kHở eo tử cung
4113.1 k3 k23 kGenie in a Bottle
1263.1 k3 k3 kTiếng Pa Kô
10133.1 k3 k3 kThomas Aquino Manyo Maeda
28193 k3.2 k14 kLê Thanh Vân
15143 k2.9 k2.9 kJoseph Arshad
23143 k2.9 k5.6 kSốp Cộp
8122.6 k2.5 k3 kPeter Kang U-il
25142.4 k2.7 k13 kCao đẳng Kinh tế Đối ngoại
104182.3 k2.3 k40 kKitô hữu
2811-2.3 k2.2 k45 kSukhoi Su-27
232.1 k2.1 k2.1 kThủy điện Bắc Mê
18162.1 k2.1 k11 kTrận Hồng Kông
47112 k1.9 k17 kMicrosoft Excel
4121.9 k1.9 k3.4 kAn Sinh, Đông Triều
7141.8 k1.8 k5.5 kLê Xuân Thân
20151.6 k1.6 k7.1 kKsor H’Bơ Khăp
252181.5 k1.6 k1.4 kKỹ năng
117171.3 k1.3 k7.9 kQuang Vinh (ca sĩ)
10522-1.3 k1.5 k2.9 kNguyễn Công Vượng
370141.3 k1.2 k25 kBlack Pink
3.8 k331.2 k1.1 k25 kNguyễn Xuân Anh
1412121.1 k21 k12 kHTV3
78261.1 k1.1 k47 kĐông Triều
2121.1 k1.1 k2.5 kThủy An, Đông Triều
5141.1 k1.2 k5.5 kArctiinae
17121.1 k1 k3.4 kChử
3112-1 k10015.7 kThiến nữ u hồn
15135-9981.6 k76 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
393108933.3 k893Bão Kirogi (2017)
51486586517 kFlowers
5247942.2 k794Phiêng Lanh
222776776776Nậm Sọi (xã)
1822267974915 kVõ Tòng
30236549102.4 kMáy khoan
322465099214 kĐế quốc Xô viết
8126036039.7 kSophie Dee
1071357559912 kMộc Châu
4641455855842 kCô Ba Sài Gòn
10224894892.7 kĐinh Thanh Trung
901247547520 kHoa hậu phụ nữ Việt Nam qua ảnh
1151141741733 kNATO
2511540744518 kDavis Cup 2017 Nhóm Thế giới
26111-37937960 kQuân chủng Phòng không - Không quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
79814363393151 kChiến tranh thế giới thứ nhất
35193535736 kAragaki Yui
34411347347146 kCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
12342342342Thể loại:Bóng đá Trung Quốc năm 2010
102123003009.7 kThích Thanh Từ
7252992994.6 kBritain's Next Top Model, Mùa thi 12
1722429829862 kBangladesh
381122773655.7 kQuỳnh Nhai
1121326526513 kLê Minh Khái
89132322325.5 kNgày Thế giới Tưởng niệm Nạn nhân Giao thông đường bộ
27011-16216216 kTam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
9611-13313357 kCá voi xanh
1 k1212112178 kHàn Quốc
1.4 k2611911925 kWanna One
9221151151.5 kRissoa variabilis
52311111111232 kĐài Loan
1321110310391 kDanh sách các chương trình Paris By Night
2122-888884 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 16
1245832.2 k1.3 kCtenucha reimoseri
4926831019.4 kNguyễn Thị Duệ
1213-8344924 kDavis Cup 2017
12787878HuynhKhoiA5
10411737352 kIPhone
8312707021 kVụ ám sát John F. Kennedy
10723-6523529 kNguyễn
18611646418 kNgô Thanh Vân
191264648.8 kNgười Pa Kô
24311565633 kHà Nam
20411565641 kPhi Nhung
52911515129 kNguyễn Du
26611-505019 kChế Linh
1001149493.6 kCục Cảnh sát điều tra tội phạm kinh tế và tham nhũng
58411464645 kĐồng Nai
16911454518 kNgô Nhĩ Khai Hy
736114444183 kTrung Quốc
1901143437.7 kHồ sơ Paradise
7.3 k11393915 kLễ Tạ ơn
44911393918 kTrấn Thành
1071137379.1 kPhương Dung
43622313134 kCác dân tộc tại Việt Nam
9711313114 kThị trấn (Việt Nam)
1561126268.4 kĐặng Thái Sơn
11511212135 kPhủ Lý
29911-202028 kTrí tuệ nhân tạo
1.3 k11161689 kBitcoin
7512161628 kMartin Garrix
2291114144.4 kMã Vân (thương nhân)
34411-121246 kHai Bà Trưng
4241111118.1 kXuân Quỳnh
19111-111134 kTây Nam Á
276119920 kTriệu Lệ Dĩnh
1.4 k246246.6 kNón lá
13711-6613 kLưu Quang Vũ
18412-5588 kHãng hàng không Quốc gia Việt Nam
2751144162 kẢ Rập Xê Út
237124616 kLiên Quân (trò chơi)
1.8 k44-39207 kHà Nội
14811-2252 kChúa Nguyễn
2.8 k111131 kÁo dài
61811-1121 kĐột biến sinh học
17411-1114 kTập hợp (toán học)
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures