vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
3211125 k24 k52 kLào
171316 k15 k15 kDanh sách hoàng đế nhà Nguyễn
181615 k14 k53 kChiến tranh ma túy México
1202314 k14 k33 kThiệu Trị
151513 k12 k12 kĐội tuyển bóng đá nữ quốc gia Ấn Độ
4732212 k12 k12 kChagai-I
131512 k12 k20 kGosei Sentai Dairanger
1412512 k12 k48 kTam quyền phân lập
162310 k10 k10 kLẩu cừu
143610 k10 k9.9 kDanh sách chuẩn nối video
41011-9 k8.8 k43 kProduce 101
482138.7 k8.5 k8.5 kLê Tuấn Mậu
15128.4 k8.2 k19 kSneferu
6916-7.6 k7.4 k134 kThảm sát Katyn
21486.1 k5.9 k5.9 kDiscopyge tschudii
26145.8 k5.6 k11 kVương Duy
17345.7 k6 k5.6 kLong phi bất bại
13135.7 k5.6 k8 kBàng chài vân sóng
15245.6 k5.4 k5.4 kTiếng Baloch
19265.2 k5.1 k42 kLịch sử hành chính Thừa Thiên - Huế
14285.2 k5.1 k5.1 kỐng kính Nikon AF-S 70-200mm
14285.2 k8.1 k5.1 kĐại Huệ Tông Cảo
10245.1 k5 k5 kPleurogrammus monopterygius
29295 k4.9 k4.9 kPokhran-II
7124.9 k4.8 k17 kHội nghị Tương lai Cờ vây
17144.8 k4.6 k4.6 kNguyễn Tuyên Cần
12114.7 k4.6 k13 kVương quốc Xơ Đăng
17264.7 k4.6 k43 kRugby union
21114.7 k4.5 k10 kĐồng Hỷ
172134.6 k4.5 k15 kChung kết Cúp FA 2017
14244.5 k4.4 k4.4 kNguyễn Thị Yến
4114.4 k4.3 k4.3 kĐội tuyển bóng đá nữ quốc gia Bahrain
9224.3 k4.3 k4.2 kLuke Waterfall
30164.3 k4.2 k4.2 kNguyễn Thiệu Trị
36124.1 k4.2 k7.4 kPhú Bình
55124 k3.9 k50 kHarry Potter và Hòn đá Phù thủy
23124 k3.9 k8.2 kPhú Lương
171223.8 k3.8 k72 kPhi tần
331273.7 k3.7 k3.7 kMưa thể cứng
5123.6 k3.5 k3.5 kHuỳnh Thành Chung
3.4 k3493.4 k7 k58 kGiải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2017
57113.4 k3.3 k3.3 kNgũ cốc
641133.4 k3.3 k37 kLiban
5133.2 k3.1 k3.1 kNguyễn Văn Thân (chính trị gia)
741433.1 k3 k128 kCác cuộc chiến tranh liên quan đến Việt Nam
14123 k2.9 k2.9 kLịch sử hành chính Điện Biên
29142.9 k2.9 k14 kHaikyū!!
3641112.8 k2.8 k205 kVua Việt Nam
6232.8 k2.8 k2.8 kBùi Thị Thủy
16112.8 k2.7 k6.3 kVõ Nhai
1541222.8 k2.8 k36 kĐổi mới
13352.8 k2.9 k2.7 kCầu gai đá
9222.8 k2.7 k2.7 kNgàn Phương Loan
8122.7 k2.7 k2.7 kĐinh Thị Bình
4112.7 k2.7 k2.7 kCao Thị Giang
5112.7 k2.7 k2.7 kQuàng Thị Vân
11112.7 k2.6 k2.6 kKa H’Hoa
4122.7 k2.6 k3.2 kTrần Văn Huynh
66222.7 k2.6 k70 kDiego Costa
3112.7 k2.6 k2.6 kPhùng Thị Thường
4112.6 k2.6 k2.6 kNguyễn Thị Thảo
4112.6 k2.5 k2.5 kNguyễn Thị Ngọc Lan
392132.5 k2.7 k2.4 kFidget spinner
30372.5 k2.4 k2.4 kSergio Córdova
18242.5 k2.4 k8.1 kVũ Công Trấn
51152.4 k2.4 k33 kHọc tập cải tạo
25142.2 k2.1 k6.3 kẨm thực Nga
18132.2 k2.1 k13 kNguyên Chẩn
39222.1 k2.1 k4.3 kPhùng Quốc Hiển
48232 k1.9 k9.9 kThần tượng âm nhạc nhí: Vietnam Idol Kids 2017
2557141.9 k1.9 k11 kGương mặt thân quen (mùa thứ năm)
4111.9 k1.9 k9.3 kAmerica's Next Top Model, Mùa thi 19
10221.9 k1.8 k1.8 kNgày Sabát
31181.8 k1.8 k1.8 kThào Xuân Sùng
33044-1.8 k2.4 k14 kAsia's Next Top Model (mùa 5)
35111.8 k1.8 k4.8 kKaaba
911-1.7 k1.7 k4.4 kTiểu quốc Adham
1121131.6 k1.6 k30 kQuốc hội Việt Nam khóa XIV
19281.5 k1.5 k1.4 kPlayfish
231.4 k1.4 k1.4 kThể loại:Bản mẫu hệ tọa độ
44121.3 k3.5 k16 kĐại Từ
6111.3 k1.3 k3.2 kBiển Greenland
13221.3 k1.2 k3.9 kAphididae
2011-1.3 k1.2 k2.8 kNguyễn Đức Kiên (sinh 1948)
15131.2 k1.2 k6.9 kLịch sử hành chính Lai Châu
3241.2 k1.1 k5.7 kThiên hoàng Go-Ichijō
38111.1 k1.1 k20 kThượng Quan Uyển Nhi
2121.1 k1.1 k7.7 kThiên hoàng Go-Sanjō
29121.1 k1.1 k11 kPháp Luân Công tại Việt Nam
17111.1 k1.1 k84 kKhufu
2111.1 k1.1 k3.6 kThiên hoàng Rokujō
3121.1 k1.1 k5.4 kThiên hoàng Go-Suzaku
1111.1 k1.1 k8.3 kThiên hoàng Sutoku
8221.1 k1.8 k10 kThiên hoàng Shirakawa
4131.1 k1.1 k4.8 kThiên hoàng Go-Reizei
2066-1 k1.5 k11 kDanh sách các bộ phim chiếu trên Channel 3 (CH3)
24121 k101727 kĐội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam năm 2017
3111 k101214 kThiên hoàng Go-Shirakawa
3249649647.7 kThiên hoàng Sanjō
25111963963184 kXe buýt nội thành Hà Nội
1632492692628 kLào Cai
42168878875.9 kLê Anh Tông
12138178175.1 kMohenjo-daro
61281381311 kThiên hoàng Gemmei
76128078075.4 kThái tử
20127867865.1 kGrover Cleveland
331478078014 kThe Sims 4
841374875611 kMelania Trump
115116926927.2 kCương thi
1111-68368334 kHillsong United (ban nhạc)
2211-65065053 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 1
29136237172.5 kDanh sách các tập phim BoBoiBoy Galaxy
211-6046048.3 kBoodog
9225415433 kVụ tấn công Minya 2017
1013-5206789.2 kThiên hoàng Go-Yōzei
1923-5095111.5 kNam Tiến, Nam Trực
30155085086.5 kNguyễn Minh Cần
1411-50750711 kPhân bò
931250550540 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model
911-504504108 kSpeak Now World Tour
22496510496Thể loại:Bản mẫu bản đồ
1915470470470Rashid Nakhle
291146346310 kPhan Trọng Chinh
411-45945913 kNghiêm Thẩm
1943174551 k15 kNông Thị Xuân
201345545536 kThiện nhượng
178114364365 kNam Da-reum
11432432432Thể loại:Bản mẫu hàm và định dạng bản đồ
622-41741714 kGiải thưởng thường niên TVB cho Nam nhân vật được yêu thích nhất
501241241215 kViệt Trinh
4312-40940919 kNàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn
873520391619103 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 17
47212385385143 kPháp Luân Công
4921137637630 kDanh sách các tập Running Brothers
4391237037049 kQuảng Ninh
51236836856 kDanh sách các hóa thạch tiến hóa của con người
631234443022 kMichael Carrick
10825-3431 k12 kHãy đợi đấy!
993333935114 kHà Tây
233332337912 kCác món ăn từ thịt cừu
1712-31131192 kTướng nhà Đinh
56133063545.4 kĐại học Humboldt Berlin
11242882926.4 kThiên hoàng Go-Komatsu
2111427529547 kVĩnh Phúc
1716-26834483 kFearless Tour
91226626630 kDanh sách đĩa nhạc của Got7
61226426417 k÷ Tour
9112602609.3 kNgười Việt tại Ba Lan
4242552598.7 kThiên hoàng Kōgon
12248248248Thể loại:Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Ấn Độ
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures