vi.wikipedia.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
5512834 k34 k150 kĐường Minh Hoàng
42223 k23 k23 kJeong Se-woon
51119 k19 k19 kAwkwafina
162815 k15 k15 kTransiting Exoplanet Survey Satellite
91314 k14 k14 kAnatole Amédée Prosper Courbet
71113 k13 k14 kPeso
1612 k12 k11 kAlbania tại Thế vận hội
183139.4 k10 k9.2 kLee Sang-yoon
1145139.2 k9 k31 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng D)
2119 k8.8 k8.8 kISEE-2
248.5 k8.3 k8.3 kTổng thống (danh hiệu)
5128.5 k8.3 k8.3 kLợn xứ Wales
7128.4 k8.2 k8.2 kISEE-1
1283148.3 k8.2 k31 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng E)
21118 k7.8 k46 kHổ Bengal
10148 k7.8 k7.8 kNguyễn Thị Lụa
8137.9 k7.7 k7.7 kNguyễn Văn Hoa
12157.6 k7.4 k7.4 kPhan Văn Tiến
4117.5 k7.3 k7.3 kGlutamine
5117.4 k7.2 k7.2 kIonospheric Connection Explorer
8147.3 k7.2 k7.2 kTổng thống Colombia
18187.2 k7 k7 kHà Thanh Hùng
2117.1 k6.9 k6.9 kTRCNG (nhóm nhạc Hàn Quốc)
762107 k7 k6.9 kKorapat Kirdpan
1116.9 k6.7 k8.5 kQuách Mạt Nhược
5226.7 k6.5 k6.5 kNGC 1409
7136.6 k6.4 k6.4 kVõ Văn Phước
10136.5 k6.4 k6.4 kNguyễn Thành Thơ (thẩm phán)
11126.5 k6.3 k6.3 kA Brao Bim
8136.4 k6.3 k6.3 kNguyễn Thị Lan Anh
3126.4 k6.3 k6.3 kNgựa Neapolitan
9126.4 k6.2 k6.2 kPhạm Văn Nam
6126.4 k6.2 k6.2 kNguyễn Văn Thắng (thẩm phán)
4126.4 k6.2 k6.2 kHồ Đình Trung
4126.3 k6.2 k6.2 kNguyễn Thế Lệ
4126.3 k6.2 k6.2 kLê Thị Minh Hiếu
7136.2 k6.1 k6.1 kNguyễn Hoàng Đệ
11256.2 k6 k6 kPyrrolysine
221126.1 k7.6 k8.2 kThụy Xuân
591136 k6.2 k27 kMùa bão Đông Bắc Thái Bình Dương 2018
2115.7 k5.6 k5.6 kVõ Văn Tiến
6145.7 k5.7 k5.6 kBá Nhan Hốt Đô
9125.7 k5.6 k5.6 kSelenocysteine
8115.7 k5.5 k5.5 kYabuki Kentarō
2115.7 k5.5 k5.5 kPhạm Văn Thịnh
10135.7 k5.5 k5.5 kSolanum carolinense
70185.7 k5.5 k5.5 kSN 185
6115.6 k5.5 k5.5 kĐào Thị Mai Hường
6115.6 k5.5 k5.5 kLê Quang Bích
3115.6 k5.5 k5.5 kHoàng Thị Hồng Hạnh
2125.6 k5.5 k5.5 kNeuroglobin
2115.5 k5.4 k5.4 kTrần Văn Kiểm
2115.5 k5.4 k5.4 kBùi Đức Xuân
5115.5 k5.4 k5.4 kLê Văn Tuấn
3115.5 k5.4 k5.4 kPhạm Trung Uy
6115.5 k5.4 k5.4 kTrần Hữu Quân
12135.5 k5.4 k5.4 kVườn quốc gia Op Luang
4115.5 k5.4 k5.4 kNgô Tố Dụng
2225.5 k5.3 k5.3 kĐào Chiến Thắng
4115.4 k5.3 k5.3 kNgựa Salernitano
4115.3 k5.2 k5.2 kLợn lưng yên ngựa Wessex
2.6 k175.3 k5.2 k23 kĐội tuyển bóng đá quốc gia Iceland
6125.1 k5 k5 kLợn Landrace Bỉ
2125.1 k5 k5 kNGC 2623
51245.1 k5 k24 kThổ thần tập sự
6145 k4.9 k4.9 kTân Hà Lan
3124.8 k4.7 k4.7 kCừu sữa Istria
7124.8 k4.7 k4.7 kTyrosine
3124.8 k4.7 k4.7 kNGC 4689
4114.7 k4.6 k4.6 kLợn trắng Ulster
894564.6 k4.5 k4.5 kJeon Jung-kook
12114.6 k4.5 k32 kMoney in the Bank (2018)
2124.5 k4.4 k4.4 kMyoglobin
12164.1 k4.1 k17 kThư pháp Đông Á
7124 k3.9 k3.9 kLợn Arapawa
15154 k4 k5.5 kCochlospermum fraseri
11143.9 k4 k3.9 kExplorer 27
5123.9 k3.8 k3.8 kLợn đảo Auckland
8343.9 k4.1 k3.8 kCừu Brogna
3123.8 k3.7 k3.7 kLợn chân la
10143.8 k10 k3.7 kNgựa Samolaco
11243.8 k3.7 k3.7 kChất lưỡng cực
6123.7 k3.6 k3.6 kLợn Basque
4123.6 k3.5 k3.5 kLợn Grice
3113.5 k3.5 k3.5 kNgựa Persano
6113.5 k3.4 k3.4 kSolanum sandwicense
5123.4 k3.4 k3.4 kLợn Cumberland
5133.4 k3.3 k3.3 kSolanum centrale
5123.4 k3.3 k3.3 kLợn trắng Chester
11133.3 k3.2 k8.3 kRobert Louis Stevenson
5123.2 k3.2 k3.2 kLợn Landrace Anh
5123.2 k3.2 k3.2 kLợn lưng yên ngựa Anh
4113.2 k3.1 k13 kNội các Conte
4123.2 k3.1 k3.1 kNgựa Murgese
6123.1 k3 k3 kLợn Landrace Hà Lan
7123 k2.9 k2.9 kMaremmano
7133 k2.9 k2.9 kNgựa Noriker
5232.9 k2.9 k2.9 kLợn Protest Đan Mạch
8162.9 k3.2 k2.9 kTanzan Ishibashi
13242.9 k2.9 k2.9 kÔng trùm quyền lực cuối cùng
2112.9 k2.8 k2.8 kNgựa Giara
10112.9 k2.8 k2.8 kSolanum evolvuloides
5122.9 k2.8 k2.8 kLợn Phong Kính
6112.8 k2.8 k2.8 kSolanum pyracanthos
2112.8 k2.8 k2.8 kNGC 4567 và NGC 4568
49112.8 k2.7 k2.7 k24 tháng 6
2513-2.8 k2.7 k3.2 kDanh sách các ngân hàng lớn nhất thế giới
4122.6 k2.5 k2.5 kLợn đen Jeju
19282.6 k2.6 k2.5 kLyperobius huttoni
10132.5 k2.5 k5.5 kKhuê Việt Trường
5132.5 k2.5 k2.5 kExplorer 28
18152.5 k2.4 k48 kGiải Mai vàng
98132.3 k2.3 k19 kThị trấn (Việt Nam)
17262.3 k2.5 k8 kNgô Đức Thọ
3112.3 k2.2 k2.2 kPeter Vikström
7122.3 k2.2 k2.2 kLợn Yorkshire Hoa Kỳ
57142.3 k2.2 k26 kChen (ca sĩ)
5122.3 k2.2 k2.2 kNgựa Sanfratellano
43292.2 k2.1 k44 kThống kê giải vô địch bóng đá thế giới 2018
7122.1 k2.1 k13 kWilliam Blake
20222.1 k2 k10 kHồ Tôn Hiến
11122.1 k2 k4.9 kHô Diên Chước
4132.1 k2 k2 kNgựa Hắc Hà
2122 k2 k6.9 kChristina Rossetti
112 k2 k24 kWilliam Makepeace Thackeray
39341.9 k1.9 k22 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng H)
6111.9 k1.8 k1.8 kĐáp Nạt Thất Lý
19131.9 k1.8 k13 kTrận Bô Cô
3111.9 k1.8 k8.9 kHomeplus
4121.8 k1.8 k6.6 kWalter Scott
27131.8 k1.7 k23 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng G)
38121.8 k1.7 k25 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng F)
911-1.8 k1.7 k14 kCao Hảo Hớn
8111.8 k1.7 k3.5 kVạc rạ
412101.6 k1.9 k4.1 kTìm lại giấc mơ
3111.6 k1.6 k4.1 kCò ngàng nhỏ
43231.6 k1.6 k31 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng C)
28121.4 k1.4 k6.3 kGiả Thanh
8121.4 k1.4 k3.5 kNgựa Baise
7061111.4 k1.5 k98 kLịch sử Việt Nam
262151.4 k1.4 k155 kUkraina
26215-1.3 k1.3 k59 kGFriend
22121.3 k1.3 k6.9 kRostov trên sông Đông
6111.3 k1.3 k28 kHermann Hesse
7171.3 k1.3 k1.3 kBão Bud (2018)
43121.3 k1.2 k31 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng B)
74111.3 k1.2 k33 kGiải vô địch bóng đá thế giới 2018 (Bảng A)
44121.3 k1.3 k5.3 kHồng Kông thuộc Anh
32141.2 k3 k17 kKick-Ass (phim)
10 k4131.2 k1.5 k102 kGiải bóng đá vô địch thế giới 2018
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures