vi.wikipedia.org
2002200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
20 October 2017

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
384.1 k4 k4 kJacinda Ardern
410521 k17 kTrường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
2615 k15 k15 kNghi thức giết mổ
12719 k19 k21 kCheer Up (bài hát)
1185.3 k5.2 k31 kGiải bóng đá Cúp Quốc gia
36876878136 kLiên Xô
338781.7 k9.5 kTrường Đại học Kiến trúc Hà Nội
31352712 k24 kPhụ nữ
12610 k10 k10 kStray Kids
2111.4 k1.4 k52 kĐổi mới
1453.3 k6.4 k27 kThần đồng âm nhạc - Wonderkids
225.5 k5.4 k7.1 kGia Thủy
197.9 k7.7 k7.7 kĐặng Trọng Thăng
1635 k34 k34 kKonishi Katsuyuki
224.4 k4.3 k5.6 kSơn Lai
225.2 k5.1 k6.4 kLạc Vân
1323 k23 k23 kSự hình thành loài
35330834330Shin Ji
128.5 k8.3 k8.3 kChọi lợn
33-68245 kĐường lên đỉnh Olympia năm thứ 18
139 k12 k8.8 kChạy đua tiến hóa
3312127.1 kThích Tâm Châu
223.4 k3.4 k4.8 kNhư Hòa
22-3.2 k3.1 k28Đồng Hướng, Kim Sơn
158 k7.8 k21 kDaphne Caruana Galizia
2250150163 kTwice (nhóm nhạc)
4806.4 k3.2 kDIAC
222.9 k2.9 k4.3 kĐồng Hướng
350619 kHồ Xuân Hương
1103.9 k3.9 k4.3 kDominique François Joseph Mamberti
184.7 k4.6 k4.6 kJoseph William Tobin
22-1.7 k1.6 k22Yên Mật, Kim Sơn
231.5 k1.4 k2.8 kYên Mật
22-1.4 k1.3 k25Văn Phương, Nho Quan
177.2 k7 k7 kDanh sách tập phim Nisekoi
330483.3 kHồ Tuấn Tài
22-2.7 k2.7 k20Kim Mỹ, Kim Sơn
22-1.9 k1.9 k28Thượng Kiệm, Kim Sơn
231.7 k1.7 k3.1 kThượng Kiệm
22-1.8 k1.8 k25Đồng Phong, Nho Quan
184.8 k4.7 k4.7 kLaurent Monsengwo Pasinya
221.1 k1.1 k2.5 kVăn Phương
222.4 k2.4 k3.7 kKim Mỹ
12573082464 kMùa bão Tây Bắc Thái Bình Dương 2017
1153.3 k3.2 k17 kCô Ba Sài Gòn
221.5 k1.5 k2.9 kĐồng Phong
22-1.5 k1.5 k26Thượng Hòa, Nho Quan
114-3.8 k11 k29 kPage Two
22-1.2 k1.2 k23Thanh Lạc, Nho Quan
221.2 k1.2 k2.5 kThượng Hòa
25037 k19 kThuốc nổ đen
155.1 k5 k7.3 kNguyễn Hồng Diên
22-1.9 k1.8 k23Chính Tâm, Kim Sơn
22-1.8 k1.8 k24Lạng Phong, Nho Quan
231.6 k1.5 k144 kChủ nghĩa cộng sản
231.6 k1.6 k3 kLạng Phong
221.7 k1.7 k3.1 kÂn Hòa
231 k1 k2.4 kKhánh Cường
124.8 k4.7 k37 kỦy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc khóa XVIII
3603.4 k19 kLưu Hữu Phước
2621945710 kNguyễn Văn Trỗi
293122.3 k7.6 kD-Link
11-6 k5.9 k22Gia Thủy, Nho Quan
22-1.6 k1.6 k25Khánh Nhạc, Yên Khánh
221.6 k1.6 k2.9 kChính Tâm
228809702.6 kNghĩa Thắng, Đắk R'lấp
22-1.6 k1.5 k24Khánh Lợi, Yên Khánh
128 k7.8 k7.8 kVương Kiến Bình
231.3 k1.3 k2.7 kKhánh Lợi
22-1.4 k1.4 k25Khánh Hồng, Yên Khánh
2562562762 kĐinh La Thăng
11-5.8 k5.7 k20Sơn Lai, Nho Quan
221.3 k1.3 k2.7 kKhánh Nhạc
22-1.3 k1.3 k20Gia Sơn, Nho Quan
22-1.3 k1.3 k25Khánh Thủy, Yên Khánh
22-1.3 k1.2 k27Khánh Cường, Yên Khánh
146.2 k6.1 k6.1 kThe Unit
229609862.4 kThanh Lạc
239599852.3 kKhánh Tiên
22-1.2 k1.1 k24Khánh Tiên, Yên Khánh
221.1 k1.1 k2.5 kGia Sơn
22-1.1 k1.1 k24Khánh Công, Yên Khánh
22-78478425Đạo Nghĩa, Đắk R'lấp
221 k1 k2.4 kKhánh Hồng
221 k1 k2.4 kKhánh Thủy
11-17 k17 k40 kViết thư quốc tế UPU
172.5 k2.4 k7.2 kPhạm Văn Sinh (chính khách)
118.5 k8.3 k8.3 kNatalie (trang web)
2304.4 k40 kBiên Hòa
11-5.5 k5.3 k22Lạc Vân, Nho Quan
115.4 k5.3 k5.3 kObjective-C
172 k2 k8.1 kNguyễn Hạnh Phúc
23-2201.1 k12 kTrường Đại học An Giang
238488503.1 kDoãn Hoàng Giang
228859112.3 kKhánh Công
1111 k11 k24 kJorge Ubico
116.7 k6.6 k6.6 kPeranakan
2208.9 k52 kViệt Trì
133.2 k3.3 k3.1 kFinancial Brokerage Service
1132.2 k2.1 k26 kGương mặt thân quen nhí (mùa thứ tư)
11-4 k3.9 k21Như Hòa, Kim Sơn
162.4 k2.3 k18 kGiải bóng đá Cúp Quốc gia 2005
25015 k30 kSơn Tùng M-TP
132 k2 k19 kĐế quốc Akkad
22043622 kQuốc hội Việt Nam khóa I
114.2 k4.1 k4.8 kLobamba
2541162.1 kHình bình hành
154.1 k4 k19 kReputation (album của Taylor Swift)
223773771.8 kĐạo Nghĩa
23-1462165.5 k8 tháng 12
22092226 kDonald Trump
183.4 k3.3 k3.3 kFrancesco Montenegro
22034145 kNew Zealand
250223.1 kQuán tính
12-6.3 k6.2 k26 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 8
123.8 k3.7 k3.7 kGiết chóc động vật
144.9 k4.8 k18 kChủ nghĩa Stalin
22293764 kThái Bình
22204816 kĐại tướng Quân đội Nhân dân Việt Nam
2211212.8 kInsidious (phim)
14-1.4 k1.4 k43 kHồng y Đoàn
113.1 k3.1 k3.1 kChọi thú
163.5 k3.4 k269 kIosif Vissarionovich Stalin
122.4 k2.4 k2.4 kHoàn Châu cách cách (phim truyền hình 2011)
133.9 k3.8 k3.8 kCạnh tranh sinh học
23646415 kAho-Girl
122.7 k2.6 k2.6 kAlexander James Dallas
22-646614 kHyomin
22-636316 kPark Ji-yeon
2251515 kĐại học Roma La Sapienza
2201478 kLịch sử Trái Đất
220016 kNguyên lý cung - cầu
25025624 kVũ Cát Tường
112.5 k2.4 k6.1 kTrần Cẩm Tú
221061061.5 kNokia Asha 202
173.9 k3.8 k17 kThe Story Begins
11-2.2 k2.2 k20Ân Hòa, Kim Sơn
112.2 k2.1 k2.1 kUkhnaagiin Khürelsükh
220785.8 kCá bống thực sự
220506.6 kLáng
11312512566 kVịnh Xuân quyền
220401.7 kNhà máy nhiệt điện
222289 kTrần Thái Tông
22-29292.7 kNguyễn Tử Mẫn
2223234.3 kThảo Phương
2212122.8 kPhạm Đình Thiện
2212125.1 kThúy Ngần
2301.3 k143 kChiến tranh thế giới thứ hai
121.5 k1.5 k1.5 kSinh lý bệnh học
111.2 k1.2 k14 kChinh phục - Vietnam's Brainiest Kid
Graphique des modifications 20 October 2017
Graphique des utilisateurs 20 October 2017
Graphique des espaces de noms 20 October 2017