vi.wikipedia.org
2002200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
123456789101112131415161718192021222324252627282930

Most active pages
26 June 2017

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
2357.6 k8 k95 kLê Thánh Tông
8188422.5 k8.7 kWanna One
2168.4 k8.4 k8.2 kChina's Next Top Model, Mùa thi 3
115-42411 k63 kLê Đại Hành
1148.2 k8.4 k8 kChina's Next Top Model, Mùa thi 1
211-1.8 k3.9 k14 kPhạm Hương
1113816.8 k26 kCác hoạt động bên lề của Twice
5102995198.8 kGương mặt thương hiệu (mùa 2)
1916 k16 k16 kOttokar Czernin
294142.2 k6.1 kBùi Tấn Trường
192 k2 k96 kDáng hình thanh âm (phim)
192.7 k2.7 k5.8 kTập đoàn Hải Nhuận
196924922 kHTV7
2832 k31 k31 kGiải quần vợt Wimbledon 2017 - Vòng loại đơn nam
382.9 k3.2 k8.5 kLý Thừa Vãn
182.6 k2.6 k43 kDanh sách tập phim Dragon Ball
183.1 k3.1 k22 kLê Văn Tám
47-6542 k14 kAsia's Next Top Model (Mùa 4)
47-2975319 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 8
271.3 k2.4 k1.3 kTiki.vn
1710 k10 k13 kNgựa thồ
271.6 k1.6 k16 kTrần Lư
177.6 k7.4 k7.4 kChina's Next Top Model, Mùa thi 2
271.3 k1.3 k6.6 kBùi Quang Huy (chính trị gia)
272173328 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 7
1760765120 kKem đánh răng
463 k2.9 k14 kVườn quốc gia Bhitarkanika
262.8 k3.2 k2.8 kFriedrich-Carl Cranz
36-236.7 k37 kTrần Đại Quang
36010 k5.1 kTrùng đế giày
263.6 k3.7 k29 kNU'EST
26140354140Thể loại:Tu sĩ Công giáo
26889426 kVTV3
169449468.7 kTôma Aquinô Vũ Đình Hiệu
1611339931 kDanh sách phim dài của Pixar
16178746 kGiọng hát Việt nhí (mùa 4)
253.4 k10 k3.3 kBaseN
158 k8 k21 kBan Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khoá VIII
256.4 k6.2 k6.2 kTrần Thị Dung (chính trị gia)
255.1 k5 k5 kNgô Thanh Danh
255001.3 k30 kLuật quốc tịch Việt Nam
251.4 k1.4 k30 kChiếc giày vàng châu Âu
151.8 k1.8 k18 kGiải quần vợt Wimbledon 2017
155.8 k5.7 k22 kCàn lăng
152.8 k2.8 k8.4 kSimon Hòa Nguyễn Văn Hiền
151.8 k2.1 k81 kBắc Ninh
2506747.5 kTrần Tuấn Hải
25-51725 kProduce 101 Mùa 2
152.1 k2.1 k48 kDanh sách chương trình Khoái lạc đại bản doanh
15-50574342 kTwice (nhóm nhạc)
1570774355 kMao Trạch Đông
1512112120 kNam Tề Minh Đế
155912316 kTiêu Bảo Quyển
1512412413 kTiêu Chiêu Nghiệp
15404021 kSúng bắn tỉa
342 k2 k2 kTổng thống Croatia
445.8 k5.9 k5.7 kNickel Creek
342.3 k2.3 k2.3 kÅhus
341.8 k1.8 k1.8 kDanh sách vi quốc gia
345.2 k5.1 k5.1 kYoutube-dl
1441 k40 k40 kGiải vô địch bóng đá U-17 thế giới 2017
344.7 k4.6 k4.6 kLưu Văn Đức
245.4 k5.3 k5.3 kY Tru Alio
244.9 k4.8 k4.8 kY Biêr Niê
244.8 k4.6 k4.6 kNgô Trung Thành
144.8 k4.6 k4.6 kLê Hiếu Trung
241.2 k1.2 k43 kXạ thủ bắn tỉa
2417417435 kQuốc hội Việt Nam khóa XIV
241.1 k1 k11 kPhạm Minh Hoàng
2408.6 k14 kTeam (bài hát của Lorde)
24-17763127 kMarco Verratti
34134.1 kChina's Next Top Model
2477834 kAphididae
242873272 kThanh Đức, Vị Xuyên
141 k1.1 k6.6 kNam Da-reum
2403668 kDanh sách đại diện của Việt Nam tại các cuộc thi sắc đẹp lớn
14919332 kSpencer Perceval
14-102008.7 kChính sách kinh tế mới (Nga)
141361367.3 kTiêu Chiêu Văn
141151159.6 kNam Tề Hòa Đế
14818123 kNam Tề Cao Đế
14359731 kTrịnh Kiểm
1439239437 kGương mặt thương hiệu (mùa 1)
14969614 kCú đánh cực đỉnh
14256125Thể loại:Người Ê-đê
332612 k6.2 kHồng Đăng (diễn viên)
33-5221.1 k31 kĐoàn (họ)
3328915 k7.6 kLại Văn Sâm
335.2 k5.1 k5.1 kĐặng Xuân Phương
233.7 k3.7 k32 kBlack Pink
33-43752112 kSư đoàn 21 Bộ binh Quân lực Việt Nam Cộng hòa
33-19417.3 kLazada Việt Nam
231.4 k1.6 k1.4 kCúp bóng đá châu Đại Dương 2020
334975052.9 kPhạm Trường Long
23-37837836 kQuốc kỳ Việt Nam
134.8 k4.7 k50 kSahure
23205205205Thể loại:Bài viết tốt về Cựu quốc gia
135.9 k5.8 k5.8 kTiếng Buryat
23026 k13 kTrần Ngọc Lan Khuê
233724146.3 kPhượng Loan
23479518 kLệ Thủy (nghệ sĩ)
23-30604.5 kNguyễn Văn Lượng (chuẩn tướng)
2315715734 kDanh sách các nhạc sĩ Tân nhạc Việt Nam
23-32443013 kSimo Hayha
231033097 kDidier Deschamps
23832496.8 kClaudio Ranieri
231768501.6 kBán buôn
2302808.3 kSerge Gnabry
23023814 kKylian Mbappé
131.6 k2 k4.3 kThiếu Hạo
23020614 kAlfred Nobel
23016252 kJames Rodríguez
131.2 k1.1 k29 kNguyễn Thiện Nhân (Giọng hát Việt nhí)
135815812.5 kHoa hậu Hoàn vũ 2002
1347547574 kQuốc-Cộng nội chiến lần thứ hai
13-23596.9 kBoBoiBoy Galaxy
13-20483.2 kTrung Nguyên đại chiến
13621946.9 kAi thông minh hơn học sinh lớp 5?
1383836.8 kHiếu Đoan Văn Hoàng hậu
1379796.1 kJR (rapper)
1319920742 kĐổi mới
1318818816 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 6
134242140 kBầu cử Quốc hội Việt Nam khóa XIV
13464620 kNam Tề Vũ Đế
1313016421 kNgười mẫu Việt Nam: Vietnam's Next Top Model, Mùa thi 5
1348483.3 kNgụy vương Giả
13-393971 kDòng máu anh hùng
1325830632 kĐài Truyền hình Kỹ thuật số VTC
13-575.3 kThanh Hải (nhà thơ)
1301819 kYG Entertainment
1301217 kClo
2231 k30 k30 kDanh sách thí sinh tham gia Produce 101 Mùa 2
128.4 k8.2 k8.2 kBến tàu Valongo
126.5 k6.4 k6.4 kPink Up
22-1261268.2 kBảo Liêm
124.5 k4.4 k4.4 kVĩ tuyến 80 Bắc
22131314 kTào Phi
226436439.6 kLê Quang Lưỡng
22-78599342 kĐường Cao Tổ
2208.1 k17 kGia Lương (huyện)
22065 k32 kMỹ phẩm
224534537.3 kDiệp Lang
123.9 k4 k3.8 kPandinus
220120202 kHà Nội
122.2 k2.1 k4.3 kSNH48
123.5 k3.4 k3.4 kGiám sát trực tuyến
121.9 k1.8 k1.8 kHadogenes
22016 k7.8 kThực phẩm chức năng
124.7 k4.6 k20 kHồ Sevan
22-26267.2 kPhượng Hằng
Graphique des modifications 26 June 2017
Graphique des utilisateurs 26 June 2017
Graphique des espaces de noms 26 June 2017